bulrush

/'bulrʌʃ/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hương bồ, cây cỏ nến
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây bấc
  3. (kinh thánh) cây cỏ chỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bulrush
A small bird perches on a bulrush at the edge of a pond.