bulrush
/'bulrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hương bồ, cây cỏ nến: Một loại cây mọc ở vùng đầm lầy, có thân mềm, dài, thường cao, thuộc họ cói. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Cây bấc: (Từ Mỹ) Một loại cây thân mềm mọc ở nước, thuộc họ hương bồ.
- Cây cỏ chỉ: (Trong Kinh Thánh) Một loại cây sậy hoặc cói mọc ở vùng nước, được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond's edge was fringed with tall bulrushes. (Rìa ao được viền bởi những cây hương bồ cao.)
- Moses was hidden among the bulrushes. (Moses đã được giấu giữa những cây cỏ chỉ.)
- We used dried bulrush stems for weaving. (Chúng tôi dùng thân cây cỏ nến khô để đan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As leaning as a bulrush": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Chỉ sự yếu ớt, dễ nghiêng ngả, dễ bị ảnh hưởng.
- Trong văn học và Kinh Thánh: "bulrush" thường xuất hiện để tả cảnh vật thiên nhiên hoang dã, đặc biệt là các vùng sông nước, đầm lầy, mang ý nghĩa biểu tượng về sự che chở hoặc nơi ẩn náu.
Biến thể và từ gần giống
- Reed (n): cây sậy, lau, lác (một loại cây tương tự, thân cứng hơn, thường dùng làm sáo hoặc vật liệu).
- Cattail (n): (từ Mỹ) cây bồn bồn, một loại cây đầm lầy có bông hình xúc xích, đôi khi bị nhầm lẫn với bulrush.
- Rush (n): cây cói, cũng là một loại cây thân mềm mọc ở vùng ẩm ướt, họ hàng gần.
Từ đồng nghĩa
- Typha (n): tên khoa học của một chi thực vật bao gồm cây cỏ nến.
- Softstem bulrush (n): tên gọi cụ thể cho một loài bulrush.
Thành ngữ liên quan
- Moses in the bulrushes: Một cụm từ ám chỉ câu chuyện trong Kinh Thánh về việc Moses được tìm thấy trong đám cỏ chỉ bên sông Nile, thường dùng để nói về sự may mắn được cứu giúp trong hoàn cảnh hiểm nghèo.
danh từ
- (thực vật học) cây hương bồ, cây cỏ nến
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây bấc
- (kinh thánh) cây cỏ chỉ