bully beef

/'bulibi:f/
Học thuật
Thân thiện
bully beef

A soldier opens a can of bully beef for his meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt ướp, thịt hộp: "Bully beef" một loại thịt đã được nấu chín, ướp muối đóng hộp để bảo quản được lâu. Đây một loại thực phẩm phổ biến trong quân đội các chuyến thám hiểm trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers' rations included cans of bully beef. (Khẩu phần của những người lính bao gồm các hộp thịt ướp.)
    • They survived on bully beef and hardtack during the expedition. (Họ sống sót nhờ thịt hộp bánh quy cứng trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinned bully beef": thịt hộp (cách gọi nhấn mạnh việc được đóng trong hộp thiếc).
    • The old pantry was stocked with tinned bully beef. (Kho thực phẩm chứa đầy thịt hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Corned beef (n): thịt muối, một loại thịt ướp muối tương tự, thường được xay nhỏ hoặc cắt miếng.
  • Canned meat (n): thịt hộp nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Canned beef: thịt hộp.
  • Preserved beef: thịt được bảo quản (ướp muối/đóng hộp).
bully beef

A soldier opens a can of bully beef for his meal.

danh từ
  1. thịt ướp

Từ đồng nghĩa