bully

Không tìm thấy từ "bully"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Kẻ bắt nạt : Một người thường xuyên sử dụng sức mạnh, quyền lực hoặc lời nói để làm hại, đe dọa hoặc gây sợ hãi cho người khác, đặc biệt là những người được coi là yếu thế hơn. Kẻ du côn, tên côn đồ : Một người hung hãn, thô bạo, thường dùng bạo lực. Động từ : Bắt nạt, ức hiếp : Hành động sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để làm tổn thương hoặc đe dọa ai đó, thường lặp đi lặp...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A person who habitually seeks to harm, intimidate, or coerce those they perceive as vulnerable : A "bully" is someone who uses strength or power to hurt or frighten weaker people, often repeatedly. A hired ruffian or thug : Historically, "bully" could refer to a person paid to use violence or intimidation. Verb : To use superior strength or influence to intimidate or harm some...

See full definition →