bully

/'buli/
Học thuật
Thân thiện
bully

A student stands up to a bully on the playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ bắt nạt: Một người thường xuyên sử dụng sức mạnh, quyền lực hoặc lời nói để làm hại, đe dọa hoặc gây sợ hãi cho người khác, đặc biệt những người được coi yếu thế hơn.
    • Kẻ du côn, tên côn đồ: Một người hung hãn, thô bạo, thường dùng bạo lực.
  2. Động từ:

    • Bắt nạt, ức hiếp: Hành động sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để làm tổn thương hoặc đe dọa ai đó, thường lặp đi lặp lại.
    • Áp bức, khủng bố: Hành động đe dọa hoặc ép buộc ai đó làm điều .
  3. Tính từ (thông tục, chủ yếu ở Mỹ):

    • Xuất sắc, tuyệt vời, cừ: Dùng để diễn tả một cái đó rất tốt hoặc ấn tượng.
  4. Thán từ (thông tục, chủ yếu ở Mỹ):

    • Hoan hô!, Giỏi lắm!: Dùng để biểu lộ sự tán thưởng hoặc khích lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The school has a strict policy against bullies. (Trường học chính sách nghiêm ngặt chống lại những kẻ bắt nạt.)
    • He was just a local bully who threatened the shopkeepers. (Hắn ta chỉ một tên côn đồ trong vùng chuyên đe dọa các chủ tiệm.)
  • Động từ:

    • She was bullied for years because of her accent. ( ấy bị bắt nạt trong nhiều năm giọng nói của mình.)
    • They tried to bully him into signing the contract. (Họ cố gắng ép buộc anh ta phải hợp đồng.)
  • Tính từ:

    • That's a bully idea! (Đó một ý tưởng tuyệt vời!)
    • He did a bully job on the presentation. (Anh ấy đã làm một công việc xuất sắc trong bài thuyết trình.)
  • Thán từ:

    • "I finally passed the exam!" – "Bully for you!" ("Cuối cùng tôi cũng đỗ kỳ thi!" – "Hoan hô cậu!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the bully": Hành xử như một kẻ bắt nạt, ra oai.

    • He often plays the bully when the teacher isn't looking. ( thường ra oai bắt nạt khi giáo viên không để ý.)
  • "Bully pulpit" (thành ngữ, gốc Mỹ): Một vị trí quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn, đặc biệt chức vụ tổng thống, được dùng để thuyết phục công chúng.

    • The president used the bully pulpit to advocate for the new policy. (Tổng thống đã sử dụng vị thế quyền lực của mình để vận động cho chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullying (danh từ): Hành vi bắt nạt.

    • Cyberbullying is a serious problem. (Bắt nạt trên mạng một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Bullyish (tính từ, ít dùng): tính cách hoặc hành vi của kẻ bắt nạt.

  • Bully beef (danh từ, ): Thịt hộp.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ bắt nạt): Tormentor, persecutor, tyrant, thug, ruffian.
  • Động từ (bắt nạt): Intimidate, harass, torment, oppress, browbeat.
  • Tính từ (xuất sắc): Excellent, superb, fantastic, great (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bully into: Ép buộc, dọa nạt ai đó phải làm gì.

    • He was bullied into giving them his lunch money. ( bị ép phải đưa tiền ăn trưa cho bọn chúng.)
  • Bully out of: Dọa nạt, ngăn cản ai đó khỏi việc .

    • They bullied him out of joining the competition. (Họ dọa nạt để ngăn anh ta tham gia cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bully for you/him/them!": Thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm, hơn khen ngợi thật lòng.

    • So you got the promotion? Bully for you. (Vậy cậu được thăng chức à? Giỏi lắm nhỉ.)
  • "To bully one's way": Dùng lực hoặc sự hung hăng để đạt được mục đích.

    • He just bullies his way through every argument. (Anh ta chỉ dùng sự hung hăng để vượt qua mọi cuộc tranh cãi.)
bully

A student stands up to a bully on the playground.

danh từ
  1. (thông tục) (như) bully_beef
danh từ
  1. kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
    • to play the bully
      bắt nạt
  2. kẻ khoác lác
  3. du côn đánh thuê, tên ác ôn
  4. ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
ngoại động từ
  1. bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
    • to bully someone into doing something
      bắt nạt ai phải làm gì
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!