bully

/'buli/
danh từ
  1. (thông tục) (như) bully_beef
danh từ
  1. kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
    • to play the bully
      bắt nạt
  2. kẻ khoác lác
  3. du côn đánh thuê, tên ác ôn
  4. ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
ngoại động từ
  1. bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
    • to bully someone into doing something
      bắt nạt ai phải làm gì
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bully"

bully
A student stands up to a bully on the playground.