bully
Danh từ:
- Kẻ bắt nạt: Một người thường xuyên sử dụng sức mạnh, quyền lực hoặc lời nói để làm hại, đe dọa hoặc gây sợ hãi cho người khác, đặc biệt là những người được coi là yếu thế hơn.
- Kẻ du côn, tên côn đồ: Một người hung hãn, thô bạo, thường dùng bạo lực.
Động từ:
- Bắt nạt, ức hiếp: Hành động sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để làm tổn thương hoặc đe dọa ai đó, thường lặp đi lặp lại.
- Áp bức, khủng bố: Hành động đe dọa hoặc ép buộc ai đó làm điều gì.
Tính từ (thông tục, chủ yếu ở Mỹ):
- Xuất sắc, tuyệt vời, cừ: Dùng để diễn tả một cái gì đó rất tốt hoặc ấn tượng.
Thán từ (thông tục, chủ yếu ở Mỹ):
- Hoan hô!, Giỏi lắm!: Dùng để biểu lộ sự tán thưởng hoặc khích lệ.
Danh từ:
- The school has a strict policy against bullies. (Trường học có chính sách nghiêm ngặt chống lại những kẻ bắt nạt.)
- He was just a local bully who threatened the shopkeepers. (Hắn ta chỉ là một tên côn đồ trong vùng chuyên đe dọa các chủ tiệm.)
Động từ:
- She was bullied for years because of her accent. (Cô ấy bị bắt nạt trong nhiều năm vì giọng nói của mình.)
- They tried to bully him into signing the contract. (Họ cố gắng ép buộc anh ta phải ký hợp đồng.)
Tính từ:
- That's a bully idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
- He did a bully job on the presentation. (Anh ấy đã làm một công việc xuất sắc trong bài thuyết trình.)
Thán từ:
- "I finally passed the exam!" – "Bully for you!" ("Cuối cùng tôi cũng đỗ kỳ thi!" – "Hoan hô cậu!")
"To play the bully": Hành xử như một kẻ bắt nạt, ra oai.
- He often plays the bully when the teacher isn't looking. (Nó thường ra oai bắt nạt khi giáo viên không để ý.)
"Bully pulpit" (thành ngữ, gốc Mỹ): Một vị trí có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn, đặc biệt là chức vụ tổng thống, được dùng để thuyết phục công chúng.
- The president used the bully pulpit to advocate for the new policy. (Tổng thống đã sử dụng vị thế quyền lực của mình để vận động cho chính sách mới.)
Bullying (danh từ): Hành vi bắt nạt.
- Cyberbullying is a serious problem. (Bắt nạt trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng.)
Bullyish (tính từ, ít dùng): Có tính cách hoặc hành vi của kẻ bắt nạt.
Bully beef (danh từ, cũ): Thịt bò hộp.
- Danh từ (kẻ bắt nạt): Tormentor, persecutor, tyrant, thug, ruffian.
- Động từ (bắt nạt): Intimidate, harass, torment, oppress, browbeat.
- Tính từ (xuất sắc): Excellent, superb, fantastic, great (thông tục).
Bully into: Ép buộc, dọa nạt ai đó phải làm gì.
- He was bullied into giving them his lunch money. (Nó bị ép phải đưa tiền ăn trưa cho bọn chúng.)
Bully out of: Dọa nạt, ngăn cản ai đó khỏi việc gì.
- They bullied him out of joining the competition. (Họ dọa nạt để ngăn anh ta tham gia cuộc thi.)
"Bully for you/him/them!": Thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm, hơn là khen ngợi thật lòng.
- So you got the promotion? Bully for you. (Vậy là cậu được thăng chức à? Giỏi lắm nhỉ.)
"To bully one's way": Dùng vũ lực hoặc sự hung hăng để đạt được mục đích.
- He just bullies his way through every argument. (Anh ta chỉ dùng sự hung hăng để vượt qua mọi cuộc tranh cãi.)
- (thông tục) (như) bully_beef
- kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
- to play the bullybắt nạt
- kẻ khoác lác
- du côn đánh thuê, tên ác ôn
- ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
- bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
- to bully someone into doing somethingbắt nạt ai phải làm gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!