bum about

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong tiếng Anh Anh không trang trọng): - Lười biếng, làm biếng, không làm gì có ích: "bum about" chỉ hành động dành thời gian một cách vô bổ, không mục đích, thường nhà hoặc loanh quanh đâu đó.

dụ sử dụng
  • (Con trai ấy chỉ lười biếng suốt cả ngày.)
  • (Đừng lười biếng nữa làm bài tập về nhà đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bum about the house": lười biếngtrong nhà.

    • He spent the whole weekend bumming about the house. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để lười biếng trong nhà.)
  • "to bum about with friends": đi chơi vô bổ với bạn bè.

    • They were bumming about with friends in the park. (Họ đã đi chơi vô bổ với bạn bè trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bum around (phrasal verb): tương tự "bum about", nghĩa lười biếng hoặc đi lang thangmục đích.

    • He spent the summer bumming around Europe. (Anh ấy đã dành mùa để lang thangmục đích khắp châu Âu.)
  • Bum (noun): kẻ ăn bám, ngườicông rồi nghề.

    • Don't be a bum, get a job! (Đừng làm kẻ ăn bám, hãy kiếm việc làm đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Laze about: lười biếng, nằm dài.

    • They lazed about on the beach all day. (Họ nằm dài trên bãi biển suốt ngày.)
  • Idle: làm biếng, không làm gì.

    • He idled away the afternoon. (Anh ấy làm biếng suốt buổi chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bum around: lang thangmục đích.

    • After quitting his job, he bummed around the country. (Sau khi nghỉ việc, anh ấy lang thangmục đích khắp đất nước.)
  • Bum off: xin xỏ, sống nhờ.

    • He's always bumming off his friends. (Anh ấy luôn xin xỏ bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • On the bum: sống lang thang, vô gia cư (Mỹ, không trang trọng).
    • After losing his job, he ended up on the bum. (Sau khi mất việc, anh ấy kết thúc cuộc sống lang thang.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống