bum-card

/'bʌmkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
bum-card

A player discreetly examines a bum-card in his hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân bài dấuđằng sau (để gian lận): Một lá bài đã bị đánh dấu một cách bí mậtmặt sau, cho phép người chơi gian lận nhận biết được giá trị của không cần lật mặt bài lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gambler was caught using a bum-card to win the poker game. (Tay cờ bạc bị bắt quả tang đang sử dụng một quân bài dấuđằng sau để thắng ván bài poker.)
    • Marking a bum-card is a classic cheating technique in card games. (Đánh dấu một quân bài dấuđằng sau một kỹ thuật gian lận cổ điển trong các trò chơi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a bum-card": phát hiện ra một quân bài bị đánh dấu.
    • An experienced dealer can often spot a bum-card by its subtle markings. (Một người chia bài kinh nghiệm thường có thể phát hiện ra một quân bài dấu thông qua những dấu hiệu tinh vi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Marked card (n): quân bài bị đánh dấu (nghĩa tương đương, cách diễn đạt phổ biến hơn).
  • Cold deck (n): bộ bài đã được sắp xếp trước để gian lận.
  • Cheating (n): hành vi gian lận.
Từ đồng nghĩa
  • Marked card: quân bài bị đánh dấu.
  • Gaffed card: quân bài đã bị can thiệp kỹ thuật (một thuật ngữ khác trong gian lận bài).
Lưu ý
  • Từ "bum-card" mang sắc thái rất tiêu cực chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về gian lận cờ bạc. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
bum-card

A player discreetly examines a bum-card in his hand.

danh từ
  1. quân bài dấuđằng sau (để gian lận)