bumf

/bʌmf/
Học thuật
Thân thiện
bumf

The office worker sighed at the pile of bumf on his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được, từ lóng):
    • Giấy tờ, tài liệu (nhàm chán, không quan trọng): Chỉ một lượng lớn giấy tờ, tài liệu hành chính, thường được coi tẻ nhạt, phiền toái hoặc không cần thiết.
    • Giấy vệ sinh: Một nghĩa lóng thô tục, chỉ giấy vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giấy tờ):

    • I spent the morning sorting through all the bureaucratic bumf. (Tôi đã dành cả buổi sáng để phân loại đống giấy tờ hành chính nhàm chán.)
    • The new policy just generated more bumf for us to read. (Chính sách mới chỉ tạo ra thêm đống tài liệu chán ngắt cho chúng tôi đọc.)
  • Danh từ (nghĩa giấy vệ sinh - hiếm gặp trong ngữ cảnh hiện đại):

    • He realized there was no bumf in the bathroom. (Anh ta nhận ra trong phòng tắm không giấy vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be buried in bumf": bị chôn vùi trong đống giấy tờ.

    • Before the audit, the whole office was buried in bumf. (Trước cuộc kiểm toán, cả văn phòng bị chôn vùi trong đống giấy tờ.)
  • "a pile/heap of bumf": một đống giấy tờ/tài liệu.

    • There's a huge pile of bumf on my desk that I need to deal with. ( một đống giấy tờ khổng lồ trên bàn tôi tôi cần xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumph: Một cách viết biến thể khác của "bumf".
  • Bum fodder: Cụm từ lóng cùng nguồn gốc, nghĩa đen "thức ăn cho mông", dùng để chỉ giấy vệ sinh hoặc giấy tờgiá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Paperwork: Giấy tờ, công việc giấy tờ (trung tính hơn).
  • Red tape: Giấy tờ thủ tục hành chính rườm rà.
  • Junk mail: Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bumf")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bumf")

Lưu ý sử dụng
  • "Bumf" từ lóng, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh, ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chán ghét hoặc coi thường đối với các loại giấy tờ, tài liệu hành chính.
  • Nghĩa chỉ "giấy vệ sinh" ngày nay được coi lỗi thời rất thô tục, hầu như không còn được sử dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "bumf" chỉ có nghĩa giấy tờ nhàm chán.
bumf

The office worker sighed at the pile of bumf on his desk.

danh từ
  1. (từ lóng) giấy vệ sinh, giấy chùi đít
  2. giấy tờ, tài liệu