bumph

bumph

The manager sighed as she sorted through the pile of bumph on her desk.

Định nghĩa

Bumph (Danh từ không đếm được) - Tài liệu giấy tờ nhàm chán: "bumph" chỉ các tài liệu, văn bản, thông tin viết bạn buộc phải đọc xử lý, nhưng bạn cho cực kỳ tẻ nhạt, vô bổ. Từ này thường mang tính khẩu ngữ, đôi khi sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dành cả buổi chiều để phân loại đống giấy tờ nhàm chánvăn phòng.)
  • (Túi tài liệu hội nghị đầy ắp những thông tin vô bổ về chính sách công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wade through bumph": vất vả đọc qua đống tài liệu nhàm chán.

    • We had to wade through pages of bumph just to find the key details. (Chúng tôi phải vất vả đọc qua hàng trang tài liệu nhàm chán chỉ để tìm ra các chi tiết chính.)
  • "bumph-heavy": chứa nhiều tài liệu tẻ nhạt.

    • The report was bumph-heavy and lacked any real analysis. (Báo cáo chứa quá nhiều thông tin vô bổ thiếu phân tích thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumph (cũng viết bumf): biến thể chính tả phổ biến, không thay đổi nghĩa.
    • Don't bother reading that bumf, it's just promotional material. (Đừng bận tâm đọc cái đống tài liệu rác đó, chỉ tài liệu quảng cáo thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ phiền phức.
  • Paperwork: giấy tờ, công việc văn phòng (thường mang tính trung tính, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh).
  • Junk mail: thư rác (chỉ tài liệu quảng cáo không mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bumph someone out (không phổ biến, mang tính khẩu ngữ): làm ai đó chán nản tài liệu.
    • All this bumph is bumphing me out. (Đống giấy tờ này làm tôi phát chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth the paper it's written on: không đáng giá, vô dụng (thường dùng để chỉ tài liệu).
    • Most of the bumph in this folder is not worth the paper it's written on. (Hầu hết đống tài liệu nhàm chán trong tập tài liệu này chẳng đáng giá .)