bunco-steerer

/'bʌɳkou,stiərə/
Học thuật
Thân thiện
bunco-steerer

A man acts as a bunco-steerer in a crowded market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, kẻ gian lận: Một người, đặc biệt một phần của băng nhóm tội phạm, nhiệm vụ dẫn dụ hoặc "dẫn đường" (steer) cho nạn nhân tiềm năng vào một trò lừa đảo (bunco), thường cờ bạc bịp hoặc một trò gian lận tổ chức khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the bunco-steerer who was luring tourists into a rigged card game. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ lừa đảo đang dẫn dụ khách du lịch vào một trò chơi bài bịp.)
    • He worked as a bunco-steerer, finding wealthy-looking targets for his gang's scam. (Hắn ta từng làm kẻ dẫn mồi, tìm kiếm những mục tiêu trông có vẻ giàu có cho vụ lừa đảo của băng nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong tiếng lóng cổ điển của Mỹ, mô tả một vai trò cụ thể trong các trò lừa đảo tổ chức từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
  • "To work as a bunco-steerer": hoạt động với tư cách kẻ dẫn dụ trong một vụ lừa đảo.
    • In the old west, some men made a living by working as bunco-steerers for traveling gambling rings. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, một số người kiếm sống bằng việc làm kẻ dẫn mồi cho các sòng bạc di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunco (danh từ, động từ): trò lừa đảo, trò bịp; hành động lừa đảo.
    • The whole investment scheme was a bunco. (Toàn bộ kế hoạch đầu đó một trò lừa đảo.)
  • Bunco artist (danh từ): chuyên gia lừa đảo, kẻ chuyên đi lừa bịp.
  • Steerer (danh từ): (nghĩa chung) người dẫn đường, người lái; (tiếng lóng) kẻ dẫn mồi vào trò bịp.
Từ đồng nghĩa
  • Con artist: kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
  • Swindler: kẻ lừa gạt.
  • Hustler: kẻ lừa đảo, kẻ kiếm tiền bằng mánh khóe (trong bối cảnh này).
  • Shill: (người giả vờ khách hàng để thu hút người thật) kẻ mồi chài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "bunco-steerer")

Thành ngữ liên quan
  • To run a bunco game: thực hiện một vụ lừa đảo.
    • The gang was known to run bunco games on unsuspecting visitors. (Băng nhóm đó nổi tiếng với việc thực hiện các vụ lừa đảo nhắm vào những vị khách không nghi ngờ.)
  • To steer someone into a scam: dẫn dụ ai đó vào một trò lừa đảo. (Đây cách diễn đạt hiện đại hơn cho hành động của một "bunco-steerer").
bunco-steerer

A man acts as a bunco-steerer in a crowded market.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo, kẻ gian lận