bundling

bundling

She is bundling the laundry into a neat pile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nhồi nhét, đẩy đi vội vã: "bundling" chỉ hành động đẩy ai đó hoặc thứ đó đi một cách vội vã, thường thiếu cẩn thận.
    • Hành động gói ghém thành : "bundling" cũng có nghĩa hành động buộc, gói các vật lại với nhau thành một .
    • Tục gói chăn (một phong tục cổ): Trong lịch sử, "bundling" một phong tục hẹn hò thời xưa, nơi các cặp đôi chưa kết hôn nằm chung giường nhưng vẫn mặc quần áo đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Hành động nhồi nhét:

    • She complained about bundling the children off to school every morning. ( ấy phàn nàn về việc nhồi nhét trẻ lên xe đi học mỗi sáng.)
  • Hành động gói ghém:

    • The bundling of old newspapers took the whole afternoon. (Việc gói ghém những tờ báo thành mất cả buổi chiều.)
  • Phong tục gói chăn:

    • Bundling was a common practice in colonial America. (Tục gói chăn một tập tục phổ biếnnước Mỹ thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bundling off": đẩy ai đó đi vội vã.

    • The parents bundled the children off to bed. (Cha mẹ đẩy trẻ đi ngủ một cách vội vã.)
  • "Bundling up": mặc ấm hoặc gói ghém kỹ.

    • Make sure to bundle up before going outside in the cold. (Hãy chắc chắn mặc ấm trước khi ra ngoài trời lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bundle (danh từ/động từ): , gói; gói lại.
    • She carried a bundle of clothes. ( ấy mang một quần áo.)
    • He bundled the sticks together. (Anh ấy các cành cây lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Packing: đóng gói.
  • Shoving: xô đẩy.
  • Cramming: nhồi nhét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bundle off: gửi đi vội vã.

    • They bundled the package off to the customer. (Họ gửi gói hàng đi cho khách một cách vội vã.)
  • Bundle up: mặc ấm hoặc gói ghém.

    • We need to bundle up these fragile items. (Chúng ta cần gói ghém những món đồ dễ vỡ này lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bundling" (trong bối cảnh lịch sử): thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự kín đáo tiết kiệm trong quan hệ tình cảm thời xưa.
    • The custom of bundling was a way to allow courting couples to spend time together without scandal. (Tục gói chăn một cách để cho phép các cặp đôi tán tỉnh thời gian bên nhau không gây tai tiếng.)