bungaloid

Học thuật
Thân thiện
bungaloid

The new houses in the bungaloid suburb are all one story tall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm nhiều nhà gỗ một tầng (boongalô): "Bungaloid" mô tả một khu vực hoặc kiểu kiến trúc đặc trưng chứa nhiều ngôi nhà một tầng, thường nhà gỗ hoặc nhà kiểu boongalô.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bungaloid suburbs stretch for miles. (Khu vực ngoại ô nhiều nhà gỗ một tầng trải dài hàng dặm.)
    • They preferred the bungaloid charm of the coastal village to the city's high-rises. (Họ thích vẻ quyến rũ với nhiều nhà một tầng của ngôi làng ven biển hơn những tòa nhà cao tầng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bungaloid sprawl": sự mở rộng tràn lan của các khu vực nhiều nhà một tầng.
    • The city's growth led to a bungaloid sprawl into the surrounding countryside. (Sự phát triển của thành phố dẫn đến sự mở rộng tràn lan của các khu nhà một tầng vào vùng nông thôn xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bungalow (n): nhà gỗ một tầng, boongalô.
    • They retired to a small bungalow by the sea. (Họ nghỉ hưu trong một ngôi nhà gỗ nhỏ một tầng bên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-story: (thuộc về) một tầng.
  • Low-rise: (công trình) thấp tầng.
bungaloid

The new houses in the bungaloid suburb are all one story tall.

Adjective
  1. đặc điểm nhiều nhà gỗ một tầng (boongalô)
    • the bungaloid suburbs
      khu vực ngoại ô nhiều nhà gỗ một tầng