bungaloid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đặc điểm là nhiều nhà gỗ một tầng (boongalô): "Bungaloid" mô tả một khu vực hoặc kiểu kiến trúc có đặc trưng là chứa nhiều ngôi nhà một tầng, thường là nhà gỗ hoặc nhà kiểu boongalô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bungaloid suburbs stretch for miles. (Khu vực ngoại ô nhiều nhà gỗ một tầng trải dài hàng dặm.)
- They preferred the bungaloid charm of the coastal village to the city's high-rises. (Họ thích vẻ quyến rũ với nhiều nhà một tầng của ngôi làng ven biển hơn là những tòa nhà cao tầng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bungaloid sprawl": sự mở rộng tràn lan của các khu vực có nhiều nhà một tầng.
- The city's growth led to a bungaloid sprawl into the surrounding countryside. (Sự phát triển của thành phố dẫn đến sự mở rộng tràn lan của các khu nhà một tầng vào vùng nông thôn xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bungalow (n): nhà gỗ một tầng, boongalô.
- They retired to a small bungalow by the sea. (Họ nghỉ hưu trong một ngôi nhà gỗ nhỏ một tầng bên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Single-story: (thuộc về) một tầng.
- Low-rise: (công trình) thấp tầng.
Adjective
- có đặc điểm là nhiều nhà gỗ một tầng (boongalô)
- the bungaloid suburbskhu vực ngoại ô nhiều nhà gỗ một tầng