bungarus

bungarus

A bungarus slithers across a forest floor at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi rắn cạp nong: "bungarus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ rắn hổ (Elapidae), bao gồm các loài rắn cạp nong (kraits). Đây những loài rắn nọc độc mạnh, thường hoạt động về đêm phân bốchâu Á.
dụ sử dụng
  • (Chi bungarus bao gồm loài rắn cạp nong vằn, một loài rắn nọc độc rất mạnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi bungarus để hiểu về nọc độc thần kinh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bungarus fasciatus": tên khoa học của loài rắn cạp nong vằn (banded krait).

    • Bungarus fasciatus is one of the most well-known species in this genus. (Bungarus fasciatus một trong những loài nổi tiếng nhất trong chi này.)
  • "Bungarus candidus": tên khoa học của loài rắn cạp nong trắng (Malayan krait).

    • Bungarus candidus is commonly found in Southeast Asia. (Bungarus candidus thường được tìm thấyĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Krait (n): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài rắn thuộc chi bungarus.

    • The krait is a nocturnal snake with potent venom. (Rắn cạp nong loài rắn hoạt động về đêm với nọc độc mạnh.)
  • Elapidae (n): họ rắn hổ, bao gồm chi bungarus.

    • Elapidae includes cobras, kraits, and mambas. (Họ Elapidae bao gồm rắn hổ mang, rắn cạp nong rắn mamba.)
Từ đồng nghĩa
  • Krait: tên thông thường cho bungarus.
    • The bungarus is often called a krait in everyday language. (Bungarus thường được gọi là rắn cạp nong trong ngôn ngữ hàng ngày.)
Các cụm từ liên quan
  • Bungarus venom: nọc độc của chi bungarus.
    • Bungarus venom contains powerful neurotoxins. (Nọc độc của chi bungarus chứa các chất độc thần kinh mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Bungarus bite: vết cắn của rắn cạp nong.
    • A bungarus bite can be fatal if not treated promptly. (Vết cắn của rắn cạp nong có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)