pinchers
/'pinʃəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cái kìm: Một công cụ cầm tay có hai càng có thể khép vào nhau, dùng để kẹp, giữ, uốn hoặc cắt các vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a pair of pinchers to pull out the nail. (Anh ấy đã dùng một cái kìm để nhổ cái đinh ra.)
- The jeweler carefully held the tiny gem with delicate pinchers. (Người thợ kim hoàn cẩn thận giữ viên đá quý nhỏ bằng chiếc kìm tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like pinchers": được dùng trong so sánh để mô tả thứ gì đó có hình dạng hoặc chức năng tương tự như càng kìm.
- The crab's claws moved like pinchers. (Càng của con cua cử động như những cái kìm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pincers (n, số nhiều): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "pinchers", cùng nghĩa là cái kìm.
- Pincer (n, số ít): Thường dùng trong cụm "pincer movement" (cuộc tấn công gọng kìm) trong quân sự.
- Tongs (n, số nhiều): Cái kẹp, thường có hai cán dài, dùng trong bếp (kẹp gắp) hoặc công nghiệp.
- Pliers (n, số nhiều): Cái kìm tay, thường dùng để siết chặt hoặc cắt.
Từ đồng nghĩa
- Tweezers (n, số nhiều): Cái nhíp, dùng để gắp các vật rất nhỏ.
- Forceps (n, số nhiều): Cái kẹp y tế, dùng trong phẫu thuật.
danh từ số nhiều
- cái kìm ((cũng) pincers)