bunged

/bʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
bunged

My nose is bunged up from a cold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặn: Trạng thái bị chặn lại, không thông thoáng, thường do vật đó làm tắc nghẽn.
    • Bị sưng húp, bị dính chặt (mắt): Trạng thái mắt bị sưng hoặc dính lại, thường do bệnh tật, khóc nhiều hoặc ngủ dậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drain is completely bunged with leaves. (Cống thoát nước hoàn toàn bị tắc bởi cây.)
    • I can't breathe through my nose; it's all bunged up. (Tôi không thể thở bằng mũi được; tắc nghẹt hết rồi.)
    • After crying all night, her eyes were bunged up. (Sau khi khóc cả đêm, mắt ấy sưng húp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bunged up": Một cụm từ thông dụng, nhấn mạnh trạng thái bị tắc nghẽn hoặc sưng húp.
    • I feel terrible—my nose is bunged up and I have a headache. (Tôi cảm thấy khủng khiếpmũi tôi tắc nghẹt tôi bị đau đầu.)
    • His sinuses were bunged up from the allergy. (Các xoang của anh ấy bị tắc do dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bung (động từ, thông tục): Ném, quăng mạnh một vật đó.
    • He bunged the letter onto the table. (Anh ta ném bức thư lên bàn.)
  • Bung (danh từ): Nút thùng (thùng rượu, thùng gỗ).
    • He pulled out the bung to pour the wine. (Anh ta rút nút thùng ra để rót rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blocked: Bị chặn, bị tắc.
  • Clogged: Bị tắc nghẽn (thường cho đường ống, cống).
  • Stuffed up: Bị nghẹt (mũi).
  • Swollen: Bị sưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bung up (thông tục): Làm tắc nghẽn, làm bít lại; làm sưng húp.
    • The fallen leaves bunged up the gutter. ( rụng làm tắc máng xối.)
    • That cold really bunged up my eyes. (Cơn cảm lạnh đó thực sự làm sưng húp mắt tôi.)
Lưu ý
  • Từ bunged đặc biệt cụm bunged up chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói, giao tiếp thân mật hoặc thông tục. Trong văn viết trang trọng hơn, các từ như "blocked" hoặc "congested" thường được ưa dùng hơn.
bunged

My nose is bunged up from a cold.

tính từ
  1. bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt
    • bunged up nose
      mũi tắc nghẹt
    • bunged up eyes
      mắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt