bunged

/bʌɳd/
tính từ
  1. bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt
    • bunged up nose
      mũi tắc nghẹt
    • bunged up eyes
      mắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt
bunged
My nose is bunged up from a cold.