bungled

Adjective
  1. spoiled through incompetence or clumsiness
    • a bungled job

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bungled"

bungled
The repairman bungled the simple fix.