bunker hill
Định nghĩa
Danh từ riêng: Bunker Hill là tên một ngọn đồi ở Massachusetts, Hoa Kỳ, nơi diễn ra trận đánh lớn đầu tiên của Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ vào năm 1775. Mặc dù trận chiến thực tế diễn ra chủ yếu tại Đồi Breed's gần đó, nó vẫn được gọi là Trận Bunker Hill. Kết quả là quân Anh giành chiến thắng, nhưng quân thuộc địa Mỹ đã gây thiệt hại nặng nề cho đối phương, thể hiện tinh thần chiến đấu kiên cường.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Bunker Hill là một cuộc xung đột quan trọng đầu tiên trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
- (Nhiều người đến thăm Tượng đài Bunker Hill ở Boston để tìm hiểu về sự kiện lịch sử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bunker Hill" thường được dùng như một biểu tượng cho sự kháng cự quyết liệt hoặc một trận chiến không cân sức nhưng đầy ý nghĩa.
- In modern contexts, the phrase "another Bunker Hill" can refer to a costly but symbolic stand. (Trong bối cảnh hiện đại, cụm từ "một Bunker Hill khác" có thể chỉ một cuộc đối đầu tốn kém nhưng mang tính biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker Hill Monument (Danh từ riêng): Tượng đài bằng đá granit cao 221 foot (67 mét) được dựng lên để tưởng niệm trận đánh này.
- The Bunker Hill Monument is a popular tourist attraction in Charlestown. (Tượng đài Bunker Hill là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Charlestown.)
Từ đồng nghĩa
- Trận Breed's Hill (Danh từ riêng): Tên chính xác hơn của trận đánh, vì phần lớn giao tranh diễn ra tại đây.
- Cuộc giao tranh đầu tiên của Cách mạng Mỹ: Mô tả chức năng của sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight at Bunker Hill: chiến đấu tại Bunker Hill.
- The colonial militia fought bravely at Bunker Hill despite being outnumbered. (Lực lượng dân quân thuộc địa đã chiến đấu dũng cảm tại Bunker Hill dù bị áp đảo về quân số.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't fire until you see the whites of their eyes": Một câu nói nổi tiếng được cho là của tướng Mỹ Israel Putnam tại Trận Bunker Hill, khuyên binh sĩ tiết kiệm đạn và chỉ bắn khi kẻ thù ở cự ly gần.
- The commander's order "don't fire until you see the whites of their eyes" became a symbol of discipline. (Mệnh lệnh của chỉ huy "đừng nổ súng cho đến khi thấy lòng trắng mắt của chúng" đã trở thành biểu tượng của kỷ luật.)