dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

buoy

Words Containing "buoy"

acoustic buoy
bell buoy
breeches buoy
buoyage
buoyancy
buoyant
buoyantly
buoy up
can buoy
center of buoyancy
centre of buoyancy
conical buoy
gong buoy
life buoy
lifebuoy
non-buoyant
nun buoy
nun-buoy
sonobuoy
spar buoy
spar-buoy
whistle buoy
whistling buoy
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...