buoyage
/'bɔiidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Hệ thống phao tiêu: Chỉ toàn bộ hệ thống các phao được đặt ở một khu vực hàng hải (như cảng, luồng lạch, vùng biển nguy hiểm) để đánh dấu đường đi, cảnh báo nguy hiểm hoặc chỉ dẫn cho tàu thuyền.
- Sự đặt phao tiêu: Hành động hoặc quá trình thiết lập, bố trí các phao tiêu tại một vị trí cụ thể trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The buoyage in this harbor is very clear and helps ships navigate safely at night. (Hệ thống phao tiêu ở cảng này rất rõ ràng và giúp tàu thuyền điều hướng an toàn vào ban đêm.)
- The government invested in the buoyage of the new shipping channel. (Chính phủ đã đầu tư vào việc đặt phao tiêu cho luồng vận tải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "IALA buoyage system": Hệ thống phao tiêu IALA (International Association of Lighthouse Authorities). Đây là hệ thống quốc tế tiêu chuẩn về màu sắc, hình dạng và ánh sáng của phao để biểu thị ý nghĩa thống nhất trên toàn thế giới.
- Mariners must be familiar with the IALA buoyage system. (Các thủy thủ phải quen thuộc với hệ thống phao tiêu IALA.)
Biến thể và từ gần giống
- Buoy (n): Phao, phao tiêu.
- The red buoy marks the left side of the channel. (Phao màu đỏ đánh dấu phía bên trái của luồng.)
- Buoyant (adj): Có sức nổi; lạc quan, vui vẻ.
- Wood is buoyant in water. (Gỗ nổi trên nước.)
Từ đồng nghĩa
- Navigation marks: Các dấu hiệu hàng hải.
- Channel marking: Sự đánh dấu luồng lạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "buoyage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "buoyage")
danh từ
- (hàng hải) sự thả phao, sự đặt phao