buraliste

Học thuật
Thân thiện
buraliste

Le buraliste vend un paquet de cigarettes à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên thu chi: Người làm việc tại một quầy hàng, thườngquầy bán báo, tem, thuốc lá hoặc dịch vụ bưu chính, nhiệm vụ thu tiền cung cấp hàng hóa/dịch vụ.
    • Chủ tiệm thuốc lá: Người chủ hoặc người điều hành một cửa hàng nhỏ (thường gọi là "bureau de tabac" ở Pháp) chuyên bán thuốc lá, tem, báo chí các mặt hàng lặt vặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le buraliste lui a vendu un timbre. (Nhân viên thu chi đã bán cho anh ta một con tem.)
    • Il est buraliste dans le quartier depuis vingt ans. (Ông ấychủ tiệm thuốc lá trong khu phố đã hai mươi năm.)
    • Demande au buraliste s'il a reçu le journal aujourd'hui. (Hãy hỏi người bán hàng xem hôm nay ông ấy nhận được tờ báo không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être buraliste": Làm nghề bán hàng/quảntại một "bureau de tabac". Đây thườngmột cửa hàng gia đình nhỏ, được nhượng quyền từ nhà nước.
    • Son rêve était d'être buraliste dans un village tranquille. (Ước mơ của anh ấytrở thành chủ một tiệm thuốc lámột ngôi làng yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureau de tabac (danh từ): Cửa hàng thuốc lá, là nơi một "buraliste" làm việc. Đâymột dạng cửa hàng đặc trưngPháp, bán các mặt hàng độc quyền như tem, thuốc lá.
  • Tabac (danh từ): Thuốc lá, hoặc cửa hàng thuốc lá (cách gọi tắt thông tục của "bureau de tabac").
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur / vendeuse dans un bureau de tabac: Nhân viên bán hàng tại một cửa hàng thuốc lá.
  • Gérant d'un débit de tabac: Người quảnmột điểm bán thuốc lá.
buraliste

Le buraliste vend un paquet de cigarettes à un client.

danh từ
  1. nhân viên thu chi
  2. chủ ty thuốc lá