burdensome

/'bə:dnsəm/
Học thuật
Thân thiện
burdensome

Preparing the income tax return is a burdensome task.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đè nặng, nặng nề; gánh nặng cho: Chỉ một thứ đó gây ra gánh nặng về thể chất, tinh thần, tài chính hoặc trách nhiệm, khiến người ta cảm thấy khó khăn, vất vả.
    • Làm khó chịu, làm bực mình; làm mệt mỏi: Chỉ một thứ đó gây phiền toái, căng thẳng hoặc mệt mỏi cho người phải đối mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new regulations placed a burdensome administrative load on small businesses. (Các quy định mới đặt một gánh nặng hành chính nặng nề lên các doanh nghiệp nhỏ.)
    • Caring for her sick relative while working full-time was a burdensome responsibility. (Chăm sóc người thân bị ốm trong khi làm việc toàn thời gian một trách nhiệm đè nặng.)
    • He found the constant paperwork to be burdensome and tedious. (Anh ấy thấy công việc giấy tờ liên tục thật mệt mỏi tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burdensome debt": khoản nợ nặng nề.

    • The country is struggling under burdensome debt. (Đất nước đang vật lộn dưới gánh nặng nợ nần nặng nề.)
  • "burdensome task": nhiệm vụ nặng nề, vất vả.

    • Preparing the annual tax report is often seen as a burdensome task. (Chuẩn bị báo cáo thuế hàng năm thường được xem một nhiệm vụ nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Burden (n): gánh nặng.

    • The financial burden was too much for the family. (Gánh nặng tài chính quá sức với gia đình.)
  • Burden (v): chất gánh nặng lên, làm nặng lòng.

    • She didn't want to burden her friends with her problems. ( ấy không muốn làm nặng lòng bạn bè với những vấn đề của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Onerous: nặng nề, khó khăn (nhấn mạnh sự khó chịu vất vả).
  • Arduous: gian khổ, vất vả (nhấn mạnh sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần lớn).
  • Taxing: vất vả, đòi hỏi nhiều (nhấn mạnh việc tiêu hao sức lực hoặc kiên nhẫn).
Từ trái nghĩa
  • Light: nhẹ nhàng.
  • Easy: dễ dàng.
  • Effortless: không cần nỗ lực.
Thành ngữ liên quan
  • To bear/carry a burden: mang vác một gánh nặng.

    • She has to bear the burden of being the family's sole breadwinner. ( ấy phải gánh vác trách nhiệm trụ cột duy nhất của gia đình.)
  • A burden off one's mind/shoulders: trút được gánh nặng khỏi tâm trí/vai.

    • Finishing the project was a burden off my shoulders. (Hoàn thành dự án đã trút được gánh nặng khỏi vai tôi.)
burdensome

Preparing the income tax return is a burdensome task.

tính từ
  1. đè nặng, nặng nề; gánh nặng cho
  2. làm khó chịu, làm bực mình; làm mệt mỏi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự