heavy
/'hevi/
Định nghĩa
Tính từ:
- Nặng, nặng nề: Có trọng lượng lớn hoặc gây cảm giác khó khăn, áp lực.
- Nhiều, lớn, dữ dội: Có số lượng, cường độ hoặc mức độ cao.
- Đặc, chắc, khó tiêu: Có mật độ dày, không nhẹ hoặc khó tiêu hóa.
- Buồn tẻ, chậm chạp, u ám: Gây cảm giác buồn chán, thiếu sinh khí hoặc tiến triển chậm.
- Nghiêm trọng, quan trọng: Có tính chất hệ trọng, đáng suy nghĩ.
Phó từ:
- Nặng nề, chậm chạp: Một cách nặng nề hoặc với tốc độ chậm.
Danh từ:
- Vai phản diện, vai ác: (Trong kịch, phim) Nhân vật phản diện chính.
- Người/vật nặng: (Thông tục) Người hoặc vật có trọng lượng lớn, đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This box is too heavy for me to lift. (Cái hộp này quá nặng để tôi nhấc lên.)
- We got caught in heavy rain on the way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa lớn trên đường về nhà.)
- This cake is very heavy; it must have a lot of butter. (Chiếc bánh này rất đặc; chắc nó có nhiều bơ.)
- I had a heavy day at work. (Tôi đã có một ngày làm việc nặng nề.)
- The discussion turned to heavy topics like politics. (Cuộc thảo luận chuyển sang những chủ đề nghiêm trọng như chính trị.)
Phó từ:
- The responsibility lies heavy on his shoulders. (Trách nhiệm đè nặng lên vai anh ấy.)
- Time hung heavy while we waited for the news. (Thời gian trôi qua chậm chạp trong khi chúng tôi chờ đợi tin tức.)
Danh từ:
- He often plays the heavy in action movies. (Anh ấy thường đóng vai phản diện trong các phim hành động.)
- In boxing, he fights as a heavy. (Trong quyền anh, anh ta thi đấu ở hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A heavy heart": Một trái tim nặng trĩu, chỉ cảm giác buồn bã, lo âu.
- She left the city with a heavy heart. (Cô ấy rời thành phố với một trái tim nặng trĩu.)
- "Heavy going": Khó khăn, chậm chạp (để hiểu, tiến bộ hoặc thực hiện).
- This textbook is heavy going. (Cuốn sách giáo khoa này khó đọc quá.)
- "Heavy with": Chất đầy, trĩu nặng vì cái gì đó.
- The branches were heavy with fruit. (Những cành cây trĩu nặng quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavily (phó từ): Một cách nặng nề, nhiều.
- It was raining heavily. (Trời đang mưa rất to.)
- Heaviness (danh từ): Sự nặng nề, cảm giác nặng.
- A feeling of heaviness filled the room. (Một cảm giác nặng nề tràn ngập căn phòng.)
- Heavy-duty (tính từ ghép): Chuyên dụng, bền bỉ (cho công việc nặng).
- We need heavy-duty equipment for this job. (Chúng ta cần thiết bị chuyên dụng cho công việc này.)
- Heavyweight (danh từ ghép): Võ sĩ hạng nặng; (nghĩa bóng) người có ảnh hưởng lớn.
- He is a political heavyweight. (Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Weighty: Có trọng lượng, quan trọng (trang trọng hơn).
- Burdened: Chất đầy, gánh nặng.
- Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
- Dense: Đặc, dày đặc.
- Serious: Nghiêm trọng, nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heavy up (on something): (Thông tục) Tăng cường, làm cho mạnh hơn hoặc nhiều hơn.
- The director told them to heavy up on the special effects. (Đạo diễn bảo họ tăng cường hiệu ứng đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Time hangs heavy on someone's hands": Thời gian trôi qua chậm chạp khiến ai đó buồn chán.
- Without a job, time hung heavy on his hands. (Không có việc làm, thời gian trôi qua thật chậm chạp và buồn tẻ đối với anh ta.)
- "Make heavy weather of something": Làm cho việc gì đó có vẻ khó khăn hơn thực tế.
- He's making heavy weather of a simple task. (Anh ấy đang làm cho một nhiệm vụ đơn giản trở nên phức tạp.)
tính từ
-
nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
a heavy burdengánh nặng
-
a heavy taskcông việc nặng nề
-
a heavy woundvết thương nặng
-
a heavy sleepgiấc ngủ nặng nề
-
a heavy drinkerngười nghiện rượu nặng
-
heavy lossesthiệt hại nặng
-
-
(+ with) chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu
-
cart-with goodsxe bò chất nặng hàng hoá
-
air-wirth the scent of roseskhông khí ngát hương hoa hồng
-
-
nặng, khó tiêu (thức ăn)
-
(quân sự) nặng trọng
-
heavy guns (artillery)trọng pháo, súng lớn
-
heavy metaltrọng pháo, súng lớn; (nghĩa bóng) địch thủ đáng gờm, địch thủ ghê gớm
-
-
nhiều, bội, rậm rạp
-
heavy cropvụ mùa bội thu
-
heavy foliagecành lá rậm rạp
-
-
lớn, to, dữ dội, kịch liệt
-
heavy stormbão lớn
-
heavy rainmưa to, mưa như trút nước
-
heavy seabiển động dữ dội
-
-
chắc, bì bì, không xốp, không nở (bột bánh...)
-
chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn (tác phẩm văn học nghệ thuật)
-
âm u, u ám, ảm đạm
-
heavy skybầu trời âm u
-
-
lấy lội khó đi (đường sá...)
-
tối dạ, chậm hiểu, đần độn (người)
-
trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô
-
đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng
-
heavy newstin buồn
-
a heavy heartlòng nặng trĩu đau buồn
-
a heavy fatesố phận đáng buồn, số phận bi thảm
-
-
buồn ngủ
-
to be heavy with sleepbuồn ngủ rũ ra
-
-
(sân khấu) nghiêm nghị, khắc khổ
-
to play the part of a heavy fatherđóng vai một ông bố nghiêm nghị khắc khổ
-
-
(hoá học) đặc, khó bay hơi
-
heavy oildầu đặc
-
Idioms
-
to be heavy on (in) hand
khó cầm cương (ngựa)
-
heavy swell
(thông tục) người lên khung để tỏ vẻ ta đây quan trọng
phó từ
-
nặng, nặng nề
-
to lie heavy on...đè nặng lên...
-
-
chậm chạp
-
time hangs heavythời gian trôi đi chậm chạp
-
danh từ, số nhiều heavies
-
đội cận vệ Rồng
-
(số nhiều) (the Heavies) trọng pháo
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ hạng nặng, đồ vật hạng nặng; người nặng trên trung bình
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vai nghiêm nghị khắc khổ (trên sân khấu)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "heavy"