bureaucracy

/bjuə'rɔkrəsi/
danh từ
  1. quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu
  2. chế độ quan liêu; bộ máy quan liêu
  3. thói quan liêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bureaucracy"