Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu
  • chế độ quan liêu; bộ máy quan liêu
  • thói quan liêu
Related search result for "bureaucracy"
  • Words contain "bureaucracy" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bàn giấy ám chỉ
Comments and discussion on the word "bureaucracy"