bureaucracy

/bjuə'rɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ máy quan liêu, hệ thống hành chính: Chỉ hệ thống tổ chức quản lý của chính phủ hoặc một tổ chức lớn, được điều hành bởi nhiều bộ phận, phòng ban với các quy tắc thủ tục phức tạp.
    • Tầng lớp quan chức, công chức: Chỉ toàn bộ những người làm việc hành chính, không do bầu cử, trong bộ máy chính quyền.
    • Thói quan liêu, sự cứng nhắc: Chỉ những đặc điểm tiêu cực như thủ tục rườm rà, kém hiệu quả thiếu linh hoạt trong hệ thống hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dealing with the tax bureaucracy can be very time-consuming. (Việc giải quyết với bộ máy quan liêu thuế có thể rất tốn thời gian.)
    • The new policy aims to reduce bureaucracy and simplify procedures. (Chính sách mới nhằm giảm bớt thủ tục quan liêu đơn giản hóa quy trình.)
    • He is just a small cog in the vast government bureaucracy. (Anh ấy chỉ một mắt xích nhỏ trong bộ máy quan liêu chính phủ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be bogged down in bureaucracy": bị sa lầy trong các thủ tục hành chính rườm rà.

    • The project was bogged down in bureaucracy for months. (Dự án bị sa lầy trong các thủ tục quan liêu hàng tháng trời.)
  • "To cut through the bureaucracy": vượt qua/bỏ qua các thủ tục quan liêu phiền phức.

    • We need a leader who can cut through the bureaucracy and get things done. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có thể cắt bỏ thủ tục quan liêu hoàn thành công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureaucrat (n): viên chức, quan liêu.

    • The bureaucrat insisted on following every rule to the letter. (Viên chức quan liêu đó khăng khăng yêu cầu tuân thủ từng quy tắc một cách máy móc.)
  • Bureaucratic (adj): (thuộc về) quan liêu, hành chính.

    • The process is slow and bureaucratic. (Quy trình này chậm chạp quan liêu.)
  • Bureaucratize (v): biến thành quan liêu, tổ chức theo lối quan liêu.

    • They didn't want to bureaucratize the small, flexible team. (Họ không muốn biến nhóm nhỏ linh hoạt đó thành một bộ máy quan liêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Red tape (n): thủ tục giấy tờ rườm rà, quan liêu (thường nhấn mạnh sự phiền phức).
  • Administration (n): sự quản lý, hành chính (nghĩa trung lập hơn).
  • Officialdom (n): giới quan chức, công chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các ý tưởng thường được diễn đạt bằng động từ khác đi kèm với danh từ "bureaucracy").

Thành ngữ liên quan
  • The wheels of bureaucracy grind slowly: Bộ máy quan liêu vận hành rất chậm chạp.
    • We've submitted the application, but the wheels of bureaucracy grind slowly. (Chúng tôi đã nộp đơn, nhưng bộ máy quan liêu vận hành rất chậm.)
danh từ
  1. quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu
  2. chế độ quan liêu; bộ máy quan liêu
  3. thói quan liêu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bureaucracy"