bureaucratism
/bjuə'rɔkrətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói quan liêu: Hệ thống hoặc tập hợp các thủ tục, quy tắc, và cơ cấu hành chính phức tạp, cứng nhắc, thường dẫn đến sự chậm trễ, kém hiệu quả và thiếu linh hoạt trong việc giải quyết công việc.
- Chế độ quan liêu: Một hệ thống quản lý hoặc chính phủ nơi quyền lực tập trung vào các viên chức hành chính, và các quyết định thường bị chi phối bởi các quy tắc và thủ tục hơn là bởi nhu cầu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's growth was hindered by excessive bureaucratism. (Sự phát triển của công ty bị cản trở bởi thói quan liêu quá mức.)
- Many citizens are frustrated with the slow pace of change due to entrenched bureaucratism. (Nhiều công dân thất vọng với tốc độ thay đổi chậm chạp do chế độ quan liêu đã ăn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to combat/fight bureaucratism": đấu tranh chống lại thói quan liêu.
- The new policy aims to fight bureaucratism and improve efficiency. (Chính sách mới nhằm đấu tranh chống thói quan liêu và cải thiện hiệu quả.)
- "the evils of bureaucratism": những tệ nạn của chế độ quan liêu.
- The report highlighted the evils of bureaucratism in the public sector. (Báo cáo nêu bật những tệ nạn của chế độ quan liêu trong khu vực công.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureaucracy (n): bộ máy hành chính, nền hành chính. (Thường dùng để chỉ hệ thống nói chung, trong khi "bureaucratism" nhấn mạnh vào các đặc tính tiêu cực của hệ thống đó).
- Bureaucrat (n): viên chức, quan liêu.
- Bureaucratic (adj): (thuộc) quan liêu, hành chính.
- bureaucratic procedures (thủ tục hành chính/quan liêu)
Từ đồng nghĩa
- Red tape: thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ phiền phức.
- Officialism: chủ nghĩa hình thức, sự cứng nhắc của công chức.
Thành ngữ liên quan
- Mired in bureaucracy/bureaucratism: sa lầy trong thủ tục quan liêu.
- The project got mired in bureaucratism and never started. (Dự án bị sa lầy trong thủ tục quan liêu và không bao giờ được khởi công.)
danh từ
- thói quan liêu
- chế độ quan liêu