bureaucratic

/,bjərou'krætik/
Học thuật
Thân thiện
bureaucratic

The new policy created a bureaucratic maze of forms and approvals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) quan liêu: Liên quan đến một hệ thống quản lý hoặc chính phủ được đặc trưng bởi nhiều quy tắc, thủ tục phức tạp, phân cấp cứng nhắc thường kém hiệu quả.
    • (Thuộc về) bộ máy hành chính, công chức: Liên quan đến cách thức hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước hoặc tổ chức lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The process for getting a permit is very bureaucratic and slow. (Quy trình xin giấy phép rất quan liêu chậm chạp.)
    • She was frustrated by the bureaucratic red tape. ( ấy cảm thấy bực bội những thủ tục hành chính quan liêu rườm rà.)
    • He works in a large bureaucratic organization. (Anh ấy làm việc trong một tổ chức hành chính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bureaucratic inertia": quán tính quan liêu, chỉ sự trì trệ, khó thay đổi của một bộ máy hành chính.

    • The project was delayed due to bureaucratic inertia. (Dự án bị trì hoãn do quán tính quan liêu.)
  • "bureaucratic hurdles": những rào cản/thủ tục hành chính.

    • Entrepreneurs often face numerous bureaucratic hurdles. (Các doanh nhân thường phải đối mặt với vô số rào cản hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureaucracy (danh từ): bộ máy quan liêu, chế độ quan liêu.

    • The company's bureaucracy makes decision-making slow. (Bộ máy quan liêu của công ty khiến việc ra quyết định rất chậm.)
  • Bureaucrat (danh từ): viên chức, quan chức (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người cứng nhắc tuân theo quy tắc).

    • The bureaucrat insisted on following the rule exactly. (Viên chức đó khăng khăng đòi tuân thủ quy tắc một cách máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative (adj): (thuộc) hành chính (trung tính hơn).
  • Red-tape (adj/n): thủ tục rườm rà, giấy tờ phiền phức (nhấn mạnh sự phiền hà).
  • Official (adj): chính thức, công chức (ít mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Streamlined (adj): được tinh gọn, hiệu quả.
  • Flexible (adj): linh hoạt.
  • Efficient (adj): hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
  • "To get bogged down in bureaucracy": bị sa lầy trong các thủ tục quan liêu.

    • Our application got bogged down in bureaucracy. (Đơn đăng ký của chúng tôi bị sa lầy trong các thủ tục quan liêu.)
  • "A bureaucratic nightmare": một cơn ác mộng quan liêu (chỉ một tình huống cực kỳ rắc rối do thủ tục).

    • Renewing my visa was a bureaucratic nightmare. (Việc gia hạn thị thực của tôi một cơn ác mộng quan liêu.)
bureaucratic

The new policy created a bureaucratic maze of forms and approvals.

tính từ
  1. (thuộc) quan lại, (thuộc) công chức
  2. quan liêu

Từ chứa "bureaucratic"