bureaucratique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quan liêu, mang tính quan liêu: Chỉ những đặc điểm, thủ tục hoặc hệ thống liên quan đến bộ máy hành chính cồng kềnh, nặng nề về giấy tờ, thường kém hiệu quả và thiếu linh hoạt.
- Rườm rà, hình thức: Chỉ những quy trình phức tạp, nặng về thủ tục giấy tờ hơn là hiệu quả thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les procédures bureaucratiques pour obtenir un visa sont très longues. (Các thủ tục quan liêu để xin thị thực rất dài dòng.)
- Il critique l'administration bureaucratique de l'entreprise. (Anh ấy chỉ trích bộ máy quản lý quan liêu của công ty.)
- Une démarche purement bureaucratique. (Một thủ tục hoàn toàn mang tính hình thức/rườm rà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lourdeur bureaucratique": sự cồng kềnh, nặng nề của bộ máy quan liêu.
- La lourdeur bureaucratique freine l'innovation. (Sự cồng kềnh quan liêu kìm hãm đổi mới.)
"obstacle bureaucratique": trở ngại do thủ tục hành chính gây ra.
- Les entrepreneurs se heurtent à de nombreux obstacles bureaucratiques. (Các doanh nhân vấp phải nhiều trở ngại hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
Bureaucrate (danh từ): viên chức, quan liêu.
- Un bureaucrate inflexible. (Một viên chức cứng nhắc.)
Bureaucratie (danh từ): nền hành chính quan liêu, chế độ quan liêu.
- La bureaucratie étouffe parfois les initiatives. (Bộ máy quan liêu đôi khi bóp nghẹt các sáng kiến.)
Bureaucratiquement (trạng từ): một cách quan liêu.
- Le problème a été traité bureaucratiquement. (Vấn đề đã được xử lý một cách quan liêu.)
Từ đồng nghĩa
- Administratif (adj): thuộc về hành chính (có thể trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực).
- Paperassier (adj, thông tục): nặng về giấy tờ.
- Kafkaïen (adj): phức tạp và phi lý như trong tác phẩm của Kafka, thường dùng cho hệ thống hành chính.
Thành ngữ liên quan
"Le labyrinthe bureaucratique": mê cung hành chính (chỉ hệ thống thủ tục rối rắm, khó hiểu).
- Perdu dans le labyrinthe bureaucratique. (Lạc trong mê cung hành chính.)
"L'usine à gaz" (thành ngữ, thông tục): chỉ một hệ thống hoặc quy trình cực kỳ phức tạp và không hiệu quả, tương tự như "cỗ máy quan liêu".
- Ce nouveau règlement est une véritable usine à gaz. (Quy định mới này đúng là một cỗ máy quan liêu thực sự.)
tính từ
- quan liêu giấy tờ