bureaucratist
/bjuə'rɔkrətist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quan liêu: Một cá nhân làm việc trong bộ máy hành chính, thường bị chỉ trích vì tuân thủ một cách cứng nhắc các quy tắc, thủ tục và hệ thống cấp bậc, dẫn đến sự kém hiệu quả, thiếu linh hoạt và xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new policy was delayed for months because every bureaucratist in the department demanded a review. (Chính sách mới bị trì hoãn hàng tháng trời vì mọi người quan liêu trong bộ phận đều yêu cầu xem xét lại.)
- He was criticized as a typical bureaucratist, more concerned with paperwork than with solving people's problems. (Ông ta bị chỉ trích là một người quan liêu điển hình, quan tâm đến giấy tờ hơn là giải quyết vấn đề của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán hành vi cứng nhắc, thiếu sáng tạo và thiếu trách nhiệm giải trình trong công việc hành chính.
- The company failed to innovate because it was run by bureaucratists who feared any change. (Công ty đã thất bại trong việc đổi mới vì nó được điều hành bởi những người quan liêu, những kẻ sợ hãi mọi thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureaucracy (n): bộ máy hành chính quan liêu, nền hành chính quan liêu.
- We need to cut through the bureaucracy to get this approved quickly. (Chúng ta cần xuyên thủng nền hành chính quan liêu để phê duyệt việc này một cách nhanh chóng.)
- Bureaucratic (adj): (thuộc về) quan liêu, có tính chất quan liêu.
- The process is so bureaucratic that it discourages many applicants. (Quy trình mang tính quan liêu đến mức làm nản lòng nhiều ứng viên.)
- Bureaucrat (n): viên chức, quan chức (có thể trung lập hoặc mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- A senior bureaucrat announced the new regulations. (Một quan chức cấp cao đã công bố các quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
- Red-tapist: người quá câu nệ thủ tục giấy tờ (cùng mang nghĩa tiêu cực).
- Stickler for rules: người quá khắt khe với các quy tắc.
- Paper-pusher: người chỉ biết xử lý giấy tờ (mang tính miệt thị).
Từ trái nghĩa
- Reformer: nhà cải cách.
- Innovator: người đổi mới.
- Practical person: người thực tế.
danh từ
- người quan liêu