bureaux
/bjuə'rou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục, nha, vụ: Từ này là dạng số nhiều của "bureau", dùng để chỉ một cơ quan, ban, ngành hoặc bộ phận hành chính, thường là của chính phủ hoặc một tổ chức lớn.
- Bàn làm việc, bàn giấy: Cũng là dạng số nhiều của "bureau", chỉ một loại bàn có ngăn kéo dùng để làm việc hoặc viết lách.
- Tủ có ngăn kéo, tủ com-mode: Dạng số nhiều để chỉ một loại tủ thấp, thường có ngăn kéo và đôi khi có gương, dùng để đựng quần áo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cơ quan):
- Several government bureaux are involved in the new policy. (Nhiều cục/nha của chính phủ có liên quan đến chính sách mới.)
- The application must be submitted to the relevant bureaux. (Đơn đăng ký phải được nộp cho các vụ/cục có liên quan.)
Danh từ (chỉ đồ đạc):
- The antique shop sells old writing bureaux. (Cửa hàng đồ cổ bán những chiếc bàn giấy cổ.)
- The bedroom set includes two matching bureaux. (Bộ đồ ngủ bao gồm hai chiếc tủ com-mode giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bureaux" là dạng số nhiều chính thức hoặc theo truyền thống của từ "bureau", thường được sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, "bureaus" cũng được chấp nhận rộng rãi.
- The report was circulated among all departmental bureaux. (Báo cáo được lưu hành giữa tất cả các cục của bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureau (danh từ, số ít): Cục, nha, vụ; bàn giấy; tủ com-mode.
- She works at the tax bureau. (Cô ấy làm việc tại cục thuế.)
- Bureaucracy (danh từ): Bộ máy hành chính, nền hành chính.
- Bureaucrat (danh từ): Viên chức, quan liêu.
Từ đồng nghĩa
- Agencies (các cơ quan, đại lý): Thường dùng cho các tổ chức cung cấp dịch vụ.
- Departments (các bộ phận, phòng ban): Thường dùng trong cấu trúc của một công ty hoặc chính phủ.
- Desks (các bàn làm việc): Khi nói về đồ đạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bureaux")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bureaux")
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bureaux, bureaus
- cục, nha, vụ
- the Bureau of Informationcục thông tin (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- the Federal Bureau of Investigationcục điều tra liên bang (Mỹ)
- the Bureau of Personnelvụ tổ chức
- bàn làm việc, bàn giấy
- tủ có ngăn kéo, tủ com mốt (có gương)