burglarproof

Học thuật
Thân thiện
burglarproof

A homeowner installs burglarproof locks on all the windows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bảo vệ chống trộm, chống đột nhập: Mô tả một vật, một cấu trúc hoặc một hệ thống được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn hoặc làm cho việc đột nhập của kẻ trộm trở nên cực kỳ khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new safe is completely burglarproof. (Chiếc két sắt mới hoàn toàn chống trộm.)
    • They installed burglarproof windows and doors for extra security. (Họ lắp đặt cửa sổ cửa ra vào chống đột nhập để tăng cường an ninh.)
    • Is this lock really burglarproof? (Ổ khóa này thực sự chống trộm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something burglarproof": làm cho cái đó chống trộm.
    • The homeowner took steps to make his house burglarproof. (Chủ nhà đã thực hiện các bước để làm cho ngôi nhà của mình chống trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Burglar alarm (n): chuông báo trộm, hệ thống báo động chống trộm.
    • The burglar alarm scared the intruder away. (Chuông báo trộm đã làm kẻ đột nhập sợ hãi bỏ chạy.)
  • Burglary (n): tội trộm cắp, hành vi đột nhập.
    • The police are investigating a burglary. (Cảnh sát đang điều tra một vụ trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Secure: an toàn, được bảo vệ.
  • Tamper-proof: chống giả mạo, chống can thiệp trái phép (thường dùng cho thiết bị, tài liệu).
  • Impregnable: kiên cố, không thể xâm nhập (ngôn ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "burglarproof".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burglarproof".

burglarproof

A homeowner installs burglarproof locks on all the windows.

Adjective
  1. được bảo vệ chống trộm