burgomaster

/'bə:gə,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
burgomaster

The burgomaster presides over the town council meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trưởng: "Burgomaster" một danh từ chỉ chức vụ thị trưởng của một thị trấn hoặc thành phố, đặc biệt được sử dụngmột số quốc gia như Đức, Lan, Bỉ (Flanders) Áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The burgomaster of the small German town welcomed the visitors. (Vị thị trưởng của thị trấn nhỏĐức đã chào đón các vị khách.)
    • In the 17th century, the burgomaster was a very powerful figure in Dutch cities. (Vào thế kỷ 17, thị trưởng một nhân vật rất quyền lựccác thành phố Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burgomaster" một thuật ngữ chính thức lịch sử, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các quốc gia nói tiếng Đức Lan. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "mayor" phổ biến hơn để chỉ chức vụ tương đương.
Biến thể từ gần giống
  • Burgomastership (n): Chức vụ thị trưởng, nhiệm kỳ của một thị trưởng.
    • His burgomastership was marked by great economic growth. (Nhiệm kỳ thị trưởng của ông được đánh dấu bởi sự tăng trưởng kinh tế lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mayor: Thị trưởng (từ phổ biến tổng quát hơn trong tiếng Anh).
burgomaster

The burgomaster presides over the town council meeting.

danh từ
  1. thị trường (ở Đức lan)