burgonet

/'bə:gənet/
Học thuật
Thân thiện
burgonet

A knight wears a burgonet in a historical reenactment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sắt (kiểu cổ): Một loại bảo hiểm quân sự nhẹ, không vành, thường phần che gáy đôi khi phần che mặt có thể nâng lên, được sử dụng phổ biếnchâu Âu trong thế kỷ 16 17.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry soldier wore a polished burgonet. (Kỵ binh đeo một chiếc sắt được đánh bóng.)
    • This museum displays a burgonet from the Thirty Years' War. (Bảo tàng này trưng bày một chiếc sắt từ thời Chiến tranh Ba Mươi Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An open burgonet": Một kiểu sắt không phần che mặt hoặc chỉ phần che mặt rất nhỏ.
    • The infantry often used open burgonets for better visibility. (Bộ binh thường dùng sắt mở để tầm nhìn tốt hơn.)
  • "A falling buffe burgonet": Một kiểu sắt phần che mặt (buffe) có thể hạ xuống hoặc nâng lên.
    • The knight's burgonet had a falling buffe to protect his face during a charge. ( sắt của hiệp sĩ phần che mặt có thể hạ xuống để bảo vệ mặt trong lúc xung phong.)
Biến thể từ gần giàng
  • Helmet (n): bảo hiểm nói chung (thể thao, công nghiệp, quân sự hiện đại).
  • Armet (n): Một loại sắt kín, che toàn bộ đầu mặt, phổ biến vào cuối thời Trung Cổ.
  • Morion (n): Một loại sắt của lính bộ binh, vành nhọntrước sau, không che mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Light helmet: bảo hiểm nhẹ (cách gọi mô tả chung).
  • War hat: chiến (cách gọi cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

burgonet

A knight wears a burgonet in a historical reenactment.

danh từ
  1. (sử học) sắt