burlap

/'bə:læp/
Học thuật
Thân thiện
burlap

A gardener fills a burlap sack with fallen leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bao bì, vải bố thô: Một loại vải dệt thô, chắc, thường được làm từ sợi đay (jute), gai dầu (hemp) hoặc sợi tổng hợp. bề mặt thường được dùng để may bao tải, túi, hoặc trong các dự án thủ công, làm vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The potatoes were shipped in large burlap sacks. (Khoai tây được vận chuyển trong những bao tải vải bố lớn.)
    • She used burlap to create rustic table decorations for the wedding. ( ấy đã dùng vải bao bì để tạo ra những vật trang trí bàn mang phong cách mộc mạc cho đám cưới.)
    • Burlap is often used to wrap the root balls of trees and shrubs. (Vải bố thường được dùng để bọc bầu rễ của cây cây bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burlap texture": kết cấu thô ráp, như vải bao bì.
    • The artist chose a paint that would dry with a burlap texture. (Họa sĩ đã chọn một loại sơn khô đi với kết cấu thô ráp như vải bố.)
  • "burlap ribbon": ruy-băng làm từ vải bao bì, thường dùng trong trang trí.
    • The gift was tied with a simple burlap ribbon and a sprig of pine. (Món quà được buộc bằng một dải ruy-băng vải bố đơn giản một cành thông nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hessian (danh từ): Tên gọi khác phổ biến cho "burlap", đặc biệt được dùngAnh các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
    • Hessian is another word for burlap fabric. (Hessian một từ khác để chỉ loại vải bố.)
  • Gunny sack (danh từ): Một loại túi hoặc bao tải được làm từ vải bao bì (burlap).
    • The old gunny sack was filled with grain. (Cái bao tải được đầy ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacking (danh từ): Vải để làm bao tải, thô chắc.
  • Burlap fabric (cụm danh từ): Vải bao bì (cách diễn đạt nghĩa hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "burlap" một cách độc lập. Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép mô tả công dụng, như "burlap sack", "burlap bag").

burlap

A gardener fills a burlap sack with fallen leaves.

danh từ
  1. vải bao bì