burled

Học thuật
Thân thiện
burled

The carpenter admired the burled walnut on the tabletop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Gỗ) hoa văn từ thớ gỗ của chồi cây: Mô tả loại gỗ bề mặt được trang trí tự nhiên bởi các vân xoáy, các mắt gỗ, hoặc các hình dạng bất thường, phức tạp. Những hoa văn này hình thành từ các chồi cây (burl) thường được đánh giá cao trong nghề mộc đồ nội thất cao cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The craftsman selected a piece of burled walnut for the tabletop. (Người thợ thủ công đã chọn một tấm gỗ óc chó hoa văn từ thớ gỗ của chồi cây để làm mặt bàn.)
    • This antique desk is famous for its burled mahogany veneer. (Chiếc bàn cổ này nổi tiếng với lớp veneer gỗ gụ hoa văn từ thớ gỗ của chồi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burled wood": Gỗ hoa văn từ thớ gỗ của chồi cây. Đây thuật ngữ phổ biến trong ngành gỗ thiết kế nội thất.
    • Burled wood is often used for luxury car dashboards and fine furniture. (Gỗ hoa văn từ thớ gỗ của chồi cây thường được dùng cho bảng điều khiển xe hơi cao cấp đồ nội thất tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Burl (danh từ): Chồi cây, mắt gỗ; phần gỗ vân xoáy bất thường.
    • The artisan carved a bowl from a single maple burl. (Người nghệ nhân đã tạc một cái bát từ một khối chồi cây phong duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Figured (adj - về gỗ): vân gỗ trang trí, hoa văn.
  • Knotted (adj): mắt gỗ, đốt (có thể chỉ sự không đều đẹp như "burled").
  • Swirled (adj): vân xoáy (thường dùng để mô tả hình dạng tương tự).
burled

The carpenter admired the burled walnut on the tabletop.

Adjective
  1. (gỗ) hoa văn từ thớ gỗ của chồi cây