burliness

/'bə:linis/
Học thuật
Thân thiện
burliness

The lumberjack's burliness was evident as he lifted the heavy log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm vóc vạm vỡ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người thân hình to lớn, bắp khỏe mạnh một cách đáng kể, thường gợi lên sức mạnh sự chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The burliness of the lumberjack was evident as he easily lifted the heavy log. (Tầm vóc vạm vỡ của người tiều phu thật rõ ràng khi anh ta dễ dàng nhấc khúc gỗ nặng lên.)
    • Despite his age, the old sailor still had an air of burliness about him. (Bất chấp tuổi tác, người thủy thủ già vẫn toát lên vẻ vạm vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the burliness of his frame": sự vạm vỡ trong tầm vóc của anh ta.
    • The job required not just skill but also the burliness of his frame. (Công việc đòi hỏi không chỉ kỹ năng còn cả tầm vóc vạm vỡ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Burly (tính từ): vạm vỡ, lực lưỡng.
    • He was a burly man who could move furniture alone. (Anh ta một người đàn ông vạm vỡ có thể tự mình di chuyển đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sturdiness: sự chắc chắn, rắn rỏi.
  • Brawniness: sự bắp, lực lưỡng.
  • Huskyness: sự to khỏe, rắn chắc.
Từ trái nghĩa
  • Slenderness: sự mảnh dẻ, thanh mảnh.
  • Frailness: sự yếu ớt, mỏng manh.
burliness

The lumberjack's burliness was evident as he lifted the heavy log.

danh từ
  1. tầm vóc vạm vỡ