burlingue

Học thuật
Thân thiện
burlingue

Un employé se rend à la burlingue avec son sac à dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sở làm việc, chỗ làm: Từ lóng (tiếng lóng, biệt ngữ) dùng để chỉ nơi làm việc, thườngmột văn phòng, xưởng hoặc công ty.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est déjà parti pour le burlingue. (Hắn đã đi đến sở làm rồi.)
    • Je passe trop de temps au burlingue. (Tôi dành quá nhiều thời gianchỗ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè. mang sắc thái hơi có thể được coi là tiếng lóng cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Bureau (danh từ giống đực): Văn phòng, bàn làm việc. Đâytừ chuẩn trang trọng hơn, có nghĩa gốc tương tự.
  • Taf (danh từ giống đực, tiếng lóng): Công việc, việc làm. Một từ lóng khác, phổ biến hơn trong tiếng lóng hiện đại.
  • Boulot (danh từ giống đực, thân mật): Công việc, việc làm. Từ thông dụng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Lieu de travail: Nơi làm việc (trang trọng).
  • Boulot: Chỗ làm, công việc (thân mật).
  • Job: Công việc (mượn từ tiếng Anh, thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
burlingue

Un employé se rend à la burlingue avec son sac à dos.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) sở làm việc