burnham
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Burnham: Tên của một kiến trúc sư người Mỹ, nổi tiếng với việc thiết kế tòa nhà chọc trời quan trọng đầu tiên có khung xương (sống từ năm 1846 đến năm 1912).
Ví dụ sử dụng
- (Daniel Burnham là một nhân vật hàng đầu trong phong trào Thành phố Đẹp.)
- (Thiết kế của Burnham cho Tòa nhà Flatiron ở New York mang tính biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burnham" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách của ông.
- The Burnham Plan for Chicago greatly influenced urban planning. (Kế hoạch Burnham cho Chicago đã ảnh hưởng lớn đến quy hoạch đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Burnham-esque (tính từ): mang phong cách hoặc ảnh hưởng của Burnham.
- The new building has a Burnham-esque grandeur. (Tòa nhà mới có vẻ uy nghi theo phong cách Burnham.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư người Mỹ: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể tham chiếu đến Daniel Hudson Burnham (tên đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Burnham" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Burnham's legacy": di sản của Burnham, thường dùng để chỉ những đóng góp của ông trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.
- Burnham's legacy lives on in many American cities. (Di sản của Burnham vẫn tồn tại ở nhiều thành phố Mỹ.)