perineum
/,peri'ni:əm/ Cách viết khác : (perinea) /,peri'ni:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đáy chậu: Trong giải phẫu học, "perineum" là vùng cơ thể nằm giữa hậu môn và bộ phận sinh dục ngoài (âm hộ ở nữ giới hoặc bìu ở nam giới). Đây là một khu vực hình thoi ở phần dưới cùng của thân mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During childbirth, the perineum may stretch significantly. (Trong quá trình sinh con, đáy chậu có thể giãn ra đáng kể.)
- The doctor examined the patient's perineum for any signs of injury. (Bác sĩ đã kiểm tra đáy chậu của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương.)
- Proper hygiene is important for the health of the perineum. (Vệ sinh đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe của vùng đáy chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perineal": Thuộc về đáy chậu. Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ y tế.
- The mother was advised to do perineal massage before delivery. (Người mẹ được khuyên nên xoa bóp vùng đáy chậu trước khi sinh.)
- He suffered a perineal tear during the accident. (Anh ấy bị rách vùng đáy chậu trong vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Perineal (tính từ): Thuộc về đáy chậu.
- Perineal care is essential after certain surgeries. (Chăm sóc vùng đáy chậu là cần thiết sau một số cuộc phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Tầng sinh môn: Một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ vùng đáy chậu.
- Vùng đáy chậu: Cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Việt.
Lưu ý
- "Perineum" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu học. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lâm sàng, y tế hoặc giáo dục sức khỏe.
danh từ
- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục