burnous
/bə:'nu:s/ Cách viết khác : (burnouse) /bə:'nu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng có mũ trùm đầu: Một loại áo choàng dài, rộng, thường được dệt từ len thành một mảnh duy nhất, có mũ trùm đầu kèm theo. Đây là trang phục truyền thống đặc trưng của người Ả Rập và các dân tộc Bắc Phi như người Moor.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nomadic shepherd wore a thick woolen burnous to protect himself from the desert wind. (Người chăn cừu du mục mặc một chiếc áo choàng burnous bằng len dày để bảo vệ bản thân khỏi gió sa mạc.)
- In many historical paintings, Arab leaders are depicted wearing a white burnous. (Trong nhiều bức tranh lịch sử, các nhà lãnh đạo Ả Rập được miêu tả mặc một chiếc áo choàng burnous màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "draped in a burnous": được khoác trong một chiếc áo choàng burnous. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả để nhấn mạnh vẻ ngoài hoặc phong cách.
- The figure, draped in a dark burnous, was almost invisible in the night. (Bóng người, được khoác trong một chiếc áo choàng burnous tối màu, gần như vô hình trong đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Burnouse (danh từ): Một cách viết khác của "burnous".
- Cloak (danh từ): Áo choàng (nghĩa chung, không đặc trưng cho một nền văn hóa cụ thể).
- Djellaba (danh từ): Một loại áo choàng có mũ trùm đầu khác, cũng phổ biến ở Bắc Phi, thường có tay áo dài.
Từ đồng nghĩa
- Hooded cloak: Áo choàng có mũ trùm (cách mô tả chung).
- Mantle: Áo choàng (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
danh từ
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)