burnous

/bə:'nu:s/ Cách viết khác : (burnouse) /bə:'nu:z/
Học thuật
Thân thiện
burnous

Un homme porte un burnous blanc dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo choàng buanu: Một loại áo choàng truyền thống trùm đầu, không tay, thường được làm từ len hoặc vải dày. gắn liền với trang phục của ngườiRập các dân tộc Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le berger portait un burnous pour se protéger du froid du désert. (Người chăn cừu mặc một chiếc áo choàng buanu để bảo vệ mình khỏi cái lạnh của sa mạc.)
    • Le burnous est souvent de couleur blanche ou beige. (Áo choàng buanu thường màu trắng hoặc màu be.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire suer le burnous" (thành ngữ): Bóc lột sức lao động của người bản xứ, bóc lột nhân công địa phương một cách nặng nề.
    • Les colons étaient accusés de faire suer le burnous des ouvriers agricoles. (Những kẻ thực dân bị cáo buộc đã bóc lột sức lao động của các công nhân nông nghiệp bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape (n): Áo choàng không tay, ngắn hơn thường không .
  • Pèlerine (n): Áo choàng ngắn, không tay, của phụ nữ.
  • Gandoura (n): Một loại áo dài truyền thống khác của Bắc Phi, thường nhẹ hơn không trùm.
Từ đồng nghĩa
  • Manteau à capuche: Áo choàng trùm.
  • Houppelande (lịch sử): Áo choàng rộng thời Trung Cổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire suer le burnous": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang ý nghĩa xã hội lịch sử cụ thể.
burnous

Un homme porte un burnous blanc dans le désert.

danh từ giống đực
  1. áo choàng buanu ( , không tay, của ngườiRập, của hài nhi)
    • faire suer le burnous
      bóc lột nhân công bản xứ

Từ gần giống