burnous

/bə:'nu:s/ Cách viết khác : (burnouse) /bə:'nu:z/
danh từ giống đực
  1. áo choàng buanu ( , không tay, của ngườiRập, của hài nhi)
    • faire suer le burnous
      bóc lột nhân công bản xứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

burnous
Un homme porte un burnous blanc dans le désert.