burnside

burnside

A man with a thick burnside trims his beard in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc mai dài: "burnside" chỉ phần tóc hoặc râu mọc dọc theo hai bên mặt, phía trước tai, đặc biệt khi phần râu còn lại được cạo sạch. Đây một kiểu râu lịch sử, thường gắn với hình ảnh của Tướng Ambrose Burnside trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • Tên riêng: "Burnside" cũng họ của một vị tướng Mỹ trong Nội chiến, người đã bị Robert E. Lee đánh bại tại Trận Fredericksburg (1824-1881).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He grew a thick burnside to look more sophisticated. (Anh ấy nuôi một bộ tóc mai dày để trông lịch lãm hơn.)
    • The fashion of wearing burnside became popular in the 19th century. (Mốt để tóc mai dài đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sport a burnside": để kiểu tóc mai dài, thường một lựa chọn thời trang hoặc cá tính.
    • He decided to sport a burnside for the costume party. (Anh ấy quyết định để kiểu tóc mai dài cho bữa tiệc hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideburn (n): tóc mai, thường ngắn hơn không nhất thiết phải dài như burnside.

    • His sideburns were neatly trimmed. (Tóc mai của anh ấy được cắt tỉa gọn gàng.)
  • Whisker (n): râu, lông mặt, thường chỉ râu mọc cằm.

Từ đồng nghĩa
  • Facial hair: râu mặt (thuật ngữ chung).
  • Side whiskers: râu , tương tự như burnside nhưng có thể ngắn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: để (tóc, râu) mọc dài ra.
    • He is trying to grow out his burnside for a historical reenactment. (Anh ấy đang cố để tóc mai dài ra cho một buổi tái hiện lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • Burnside style: phong cách burnside, chỉ kiểu râu đặc trưng với tóc mai dài, thường gắn với hình ảnh của Tướng Burnside.
    • The burnside style was a signature look for many gentlemen in the 1800s. (Phong cách burnside một diện mạo đặc trưng của nhiều quý ông vào những năm 1800.)