burr-drill

/'bə:dril/
Học thuật
Thân thiện
burr-drill

The dentist uses a burr-drill to prepare a tooth for a filling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khoan răng: Một dụng cụ y tế chuyên dụng, thường được sử dụng trong nha khoa, để khoan hoặc mài xương hoặc răng. Tên gọi này bắt nguồn từ mũi khoan hình tròn (burr) được gắn vào đầu máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dentist used a burr-drill to remove the decayed part of the tooth. (Nha sĩ đã sử dụng máy khoan răng để loại bỏ phần răng bị sâu.)
    • A high-speed burr-drill is essential for many dental procedures. (Máy khoan răng tốc độ cao thiết bị thiết yếu cho nhiều thủ thuật nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học nha khoa chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường gọi đơn giản "máy khoan răng" (dental drill).
Biến thể từ gần giống
  • Dental drill (n): Máy khoan răng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Bur (n): Mũi khoan, đầu mài ( bộ phận lắp vào máy khoan).
  • Handpiece (n): Tay khoan (phần cầm tay của máy khoan nha khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Dental drill: Máy khoan răng.
  • Rotary instrument: Dụng cụ xoay (thuật ngữ chung trong nha khoa).
burr-drill

The dentist uses a burr-drill to prepare a tooth for a filling.

danh từ
  1. (y học) máy khoan răng