burseraceous

/,bə:si'reiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
burseraceous

A burseraceous tree produces small, resinous fruits in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Trám: Từ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả các loài thực vật thuộc về họ Burseraceae (họ Trám). Họ này bao gồm các loài cây thân gỗ, thường nhựa thơm, như cây trám, cây một dược (myrrh), cây nhũ hương (frankincense).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The frankincense tree is a burseraceous plant. (Cây nhũ hương một loài thực vật thuộc họ Trám.)
    • Scientists studied the burseraceous characteristics of the new species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc điểm thuộc họ Trám của loài mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên khảo về thực vật học hoặc phân loại học.
    • The burseraceous flora of the region is remarkably diverse. (Hệ thực vật thuộc họ Trám của khu vực này đa dạng một cách đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Burseraceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật - họ Trám.
    • Plants in the family Burseraceae often produce aromatic resins. (Các loài cây trong họ Burseraceae thường tạo ra các loại nhựa thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "thuộc họ Trám" hoặc "thuộc họ Burseraceae".
burseraceous

A burseraceous tree produces small, resinous fruits in the tropical forest.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ trám