bursitis

bursitis

A patient points to their shoulder where they have bursitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm bao hoạt dịch: "bursitis" tình trạng viêm của một túi hoạt dịch (bursa), thường xảy racác khớp như vai, khuỷu tay, hông hoặc đầu gối. Túi hoạt dịch một túi nhỏ chứa chất lỏng giúp giảm ma sát giữa xương, gân .
    • Viêm túi thanh dịch: Một tên gọi khác của bệnh này, nhấn mạnh vị trí viêmcác túi chứa dịch bôi trơn khớp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được chẩn đoán bị viêm bao hoạt dịchvai sau khi làm việc lặp đi lặp lại với tay giơ cao.)
  • (Viêm bao hoạt dịch thường gây đau sưngkhớp bị ảnh hưởng.)
  • (Điều trị viêm bao hoạt dịch có thể bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute bursitis": Viêm bao hoạt dịch cấp tính, thường xảy ra đột ngột do chấn thương hoặc nhiễm trùng.

    • Acute bursitis can develop quickly after a fall or direct blow to the joint. (Viêm bao hoạt dịch cấp tính có thể phát triển nhanh chóng sau khi ngã hoặc va đập trực tiếp vào khớp.)
  • "Chronic bursitis": Viêm bao hoạt dịch mãn tính, thường do sử dụng khớp quá mức trong thời gian dài.

    • Chronic bursitis is common in athletes who perform repetitive motions. (Viêm bao hoạt dịch mãn tính thường gặpcác vận động viên thực hiện các chuyển động lặp đi lặp lại.)
  • "Septic bursitis": Viêm bao hoạt dịch nhiễm trùng, một dạng nghiêm trọng cần điều trị bằng kháng sinh.

    • Septic bursitis requires immediate medical attention to prevent the infection from spreading. (Viêm bao hoạt dịch nhiễm trùng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn nhiễm trùng lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bursal (tính từ): thuộc về bao hoạt dịch.

    • Bursal inflammation is the main characteristic of bursitis. (Viêm bao hoạt dịch đặc điểm chính của bệnh viêm bao hoạt dịch.)
  • Bursa (danh từ, số ít): túi hoạt dịch.

    • The bursa acts as a cushion between the bone and tendon. (Túi hoạt dịch hoạt động như một lớp đệm giữa xương gân.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint inflammation: viêm khớp (nhưng không chính xác hoàn toàn bursitis viêm túi hoạt dịch, không phải viêm khớp).
  • Tendinitis: viêm gân (thường đi kèm với bursitis nhưng khác về vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bursitis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bursitis".