priestess

/'pri:stis/
Học thuật
Thân thiện
priestess

The priestess lights a candle on the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tế, nữ tu sĩ: Một phụ nữ đảm nhận vai trò lãnh đạo tôn giáo, thực hiện các nghi lễ phục vụ thần linh trong một tôn giáo, tín ngưỡng cụ thể.
    • thầy cúng: Một phụ nữ thực hiện các nghi thức tâm linh, thờ cúng trong một số tín ngưỡng dân gian hoặc tôn giáo bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient temple was tended by a priestess who communicated with the goddess. (Ngôi đền cổ được chăm sóc bởi một nữ tế, người có thể giao tiếp với nữ thần.)
    • In some traditional beliefs, the village priestess performs rituals to pray for good harvests. (Trong một số tín ngưỡng truyền thống, thầy cúng của làng thực hiện các nghi lễ để cầu mong mùa màng bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High Priestess": Nữ tế trưởng, nữ giáo chủ. Đây người đứng đầu trong hàng ngũ các nữ tế, quyền lực trách nhiệm cao nhất.
    • The High Priestess led the sacred ceremony. (Nữ tế trưởng đã chủ trì buổi lễ thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Priest (n): Thầy tế, thầy tu, linh mục (dành cho nam giới).
  • Priesthood (n): Chức tế, hàng giáo phẩm.
  • Clergy (n): Hàng giáo sĩ, tầng lớp tu nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ tu sĩ: Người phụ nữ sống đời sống tôn giáo, tu hành.
  • Nữ giáo sĩ: Người phụ nữ chức sắc trong một tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

priestess

The priestess lights a candle on the altar.

danh từ
  1. thầy cúng