burst-up

/'bə:st'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
burst-up

A student experiences a burst-up after failing an important exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Sự suy sụp, sự đổ vỡ: "burst-up" một danh từ thông tục, dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn, sự sụp đổ của một kế hoạch, một mối quan hệ, một doanh nghiệp hoặc tình trạng tài chính của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's burst-up left many people unemployed. (Sự suy sụp của công ty khiến nhiều người thất nghiệp.)
    • After the financial burst-up, he had to start over from nothing. (Sau sự suy sụp tài chính, anh ấy phải bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end in a burst-up": kết thúc trong sự đổ vỡ.
    • Their partnership ended in a burst-up over money. (Mối quan hệ đối tác của họ kết thúc trong sự đổ vỡ tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Burst (động từ): nổ tung, vỡ òa.
    • The balloon burst. (Quả bóng bay nổ tung.)
  • Break-up (danh từ): sự tan vỡ, sự chia tay (thường dùng cho mối quan hệ).
    • Their break-up was very sad. (Sự chia tay của họ rất đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Collapse (n): sự sụp đổ.
  • Failure (n): sự thất bại.
  • Downfall (n): sự suy tàn, sự sụp đổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "burst-up").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burst-up").

burst-up

A student experiences a burst-up after failing an important exam.

danh từ
  1. (thông tục) sự suy sụp