burying-ground
/'beriiɳgraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa trang: Một khu đất được dành riêng để chôn cất người chết. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường thấy trong văn học hoặc văn cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old church has a small burying-ground behind it. (Nhà thờ cổ có một nghĩa trang nhỏ phía sau.)
- They visited the family plot in the ancient burying-ground. (Họ đã thăm phần mộ gia đình trong nghĩa trang cổ kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ancient/historic burying-ground": nghĩa trang cổ/lịch sử.
- The tour included a visit to the historic burying-ground from the 17th century. (Chuyến tham quan bao gồm một chuyến viếng nghĩa trang lịch sử từ thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
Burial ground (n): nghĩa trang (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The site is believed to be an ancient burial ground. (Địa điểm này được cho là một nghĩa trang cổ.)
Graveyard (n): nghĩa trang, bãi tha ma (thường gắn với nhà thờ).
- Cemetery (n): nghĩa trang, nghĩa địa (thường rộng và được quy hoạch).
Từ đồng nghĩa
- Graveyard: nghĩa trang.
- Cemetery: nghĩa trang, nghĩa địa.
- Churchyard: khu đất quanh nhà thờ dùng chôn cất.
danh từ
- nghĩa trang