bus fare
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền vé xe buýt: "bus fare" là số tiền phải trả để đi xe buýt hoặc xe điện. Đây là một khoản phí cố định hoặc thay đổi tùy theo tuyến đường, khoảng cách, hoặc đối tượng hành khách.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần trả tiền vé xe buýt trước khi lên xe.)
- (Tiền vé xe buýt đã tăng 20% vào năm ngoái.)
- (Cô ấy quên ví, vì vậy không đủ tiền trả tiền vé xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cover the bus fare": trang trải tiền vé xe buýt.
- His parents gave him extra money to cover the bus fare. (Bố mẹ anh ấy cho thêm tiền để trang trải tiền vé xe buýt.)
- "bus fare zone": khu vực tính tiền vé xe buýt.
- The city has three bus fare zones, each with different prices. (Thành phố có ba khu vực tính tiền vé xe buýt, mỗi khu vực có giá khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Fare (danh từ): tiền vé (nói chung cho bất kỳ phương tiện giao thông nào).
- The taxi fare was expensive. (Tiền vé taxi rất đắt.)
- Bus ticket (danh từ): vé xe buýt (vật lý hoặc điện tử để chứng minh đã trả tiền).
- He bought a bus ticket from the machine. (Anh ấy mua vé xe buýt từ máy bán vé.)
Từ đồng nghĩa
- Bus charge: phí xe buýt.
- Bus fee: lệ phí xe buýt.
- Transportation fare: tiền vé phương tiện giao thông (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay the bus fare: trả tiền vé xe buýt.
- You must pay the bus fare before you sit down. (Bạn phải trả tiền vé xe buýt trước khi ngồi xuống.)
- Collect the bus fare: thu tiền vé xe buýt (thường là tài xế hoặc máy thu vé).
- The driver collects the bus fare from each passenger. (Tài xế thu tiền vé xe buýt từ mỗi hành khách.)
Thành ngữ liên quan
- "to miss the bus fare": không có đủ tiền vé (nghĩa đen) hoặc bỏ lỡ cơ hội (nghĩa bóng).
- He missed the bus fare because he spent all his money on snacks. (Anh ấy không có đủ tiền vé xe buýt vì đã tiêu hết tiền vào đồ ăn vặt.)