pacifier

/'pæsifaiə/
danh từ
  1. người bình định
  2. người làm yên, người làm nguôi
  3. người hoà giải
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pacifier
A baby holds a pacifier in her mouth.