bus stop

bus stop

A woman waits at the bus stop for the number 12 bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm xe buýt: "bus stop" một địa điểm cố định trên tuyến đường của xe buýt, nơi xe buýt dừng lại để trả khách xuống đón khách lên. Đây nơi hành khách chờ xe buýt.
dụ sử dụng
  • (Tôi chờ xe buýttrạm xe buýt gần nhà mỗi buổi sáng.)
  • ( một trạm xe buýtphía trước siêu thị.)
  • (Vui lòng xuống xe ở trạm xe buýt tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the bus stop": ở tại trạm xe buýt.

    • She was waiting at the bus stop for over 30 minutes. ( ấy đã chờtrạm xe buýt hơn 30 phút.)
  • "miss the bus stop": lỡ trạm xe buýt.

    • He missed his bus stop because he fell asleep on the bus. (Anh ấy đã lỡ trạm xe buýt của mình ngủ quên trên xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus station (n): bến xe buýt (lớn hơn, thường nhiều tuyến nhà chờ).

    • The bus station is located in the city center. (Bến xe buýt nằmtrung tâm thành phố.)
  • Bus shelter (n): nhà chờ xe buýt (mái che tại trạm).

    • We stood under the bus shelter to avoid the rain. (Chúng tôi đứng dưới nhà chờ xe buýt để tránh mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop (n): điểm dừng (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng).

    • The bus makes a stop at every corner. (Xe buýt dừngmọi góc phố.)
  • Halting place (n): điểm dừng (cách diễn đạt trang trọng hơn).

    • The designated halting place for buses is clearly marked. (Điểm dừng được chỉ định cho xe buýt được đánh dấu rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get off at: xuống xe tại (một trạm nào đó).

    • You should get off at the third bus stop. (Bạn nên xuống xe ở trạm xe buýt thứ ba.)
  • Wait for: chờ đợi (xe buýt tại trạm).

    • We waited for the bus at the bus stop for an hour. (Chúng tôi đã chờ xe buýttrạm suốt một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Miss the bus: lỡ chuyến xe buýt (nghĩa đen nghĩa bóng: lỡ cơ hội).
    • If you don't hurry, you'll miss the bus. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)