bush baby
Danh từ: "bush baby" (số nhiều: bush babies) là một loài động vật có vú nhỏ, sống về đêm, thuộc họ vượn cáo (Galagidae), có nguồn gốc từ châu Phi. Đặc điểm nổi bật bao gồm thân hình nhỏ nhắn, lông dày và mềm, đôi mắt to và tròn, đôi tai lớn, cùng chiếc đuôi dài giúp chúng leo trèo và nhảy xa giữa các cành cây.
- (Loài bush baby nổi tiếng với đôi mắt to, phản chiếu ánh sáng, giúp chúng nhìn rõ trong bóng tối.)
- (Các con bush baby giao tiếp bằng những tiếng kêu the thé nghe như tiếng khóc của trẻ sơ sinh.)
- "to be as agile as a bush baby": nhanh nhẹn và linh hoạt như một con bush baby.
- The gymnast moved through the obstacle course as agile as a bush baby. (Vận động viên thể dục di chuyển qua đường vượt chướng ngại vật nhanh nhẹn như một con bush baby.)
- Galago (danh từ): tên khoa học của loài bush baby, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật học.
- The galago is a small primate found in African forests. (Galago là một loài linh trưởng nhỏ được tìm thấy trong các khu rừng châu Phi.)
- Galago: tên chính thức trong phân loại học.
- Nagapie: từ gọi thông tục ở Nam Phi (tiếng Afrikaans).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bush baby", nhưng có thể dùng động từ mô tả hành vi: - Leap from: nhảy từ (cành cây này sang cành cây khác). - Bush babies leap from branch to branch with great precision. (Bush baby nhảy từ cành này sang cành khác với độ chính xác cao.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bush baby", nhưng có thể liên tưởng đến: - "Eyes like a bush baby": đôi mắt to tròn, sáng, thường dùng để miêu tả vẻ đáng yêu hoặc khả năng nhìn tốt trong bóng tối. - She has eyes like a bush baby, always wide and curious. (Cô ấy có đôi mắt như bush baby, lúc nào cũng tròn xoe và tò mò.)