bush shrike

bush shrike

A colorful bush shrike perches on a branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại chim bách thanh bụi rậm châu Phi: "bush shrike" chỉ một loài chim thuộc họ bách thanh, nguồn gốc từ châu Phi, thường sống trong các khu vực bụi rậm hoặc rừng thưa.
dụ sử dụng
  • (Loài chim bách thanh bụi rậm nổi tiếng với tiếng kêu đặc biệt bộ lông sặc sỡ.)
  • (Các nhà điểu học đã quan sát loài chim bách thanh bụi rậm săn côn trùng trong lớp cây bụi rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a bush shrike": phát hiện hoặc nhìn thấy loài chim bách thanh bụi rậm.
    • Birdwatchers traveled to Kenya hoping to spot a rare bush shrike. (Những người ngắm chim đã đến Kenya với hy vọng phát hiện một loài chim bách thanh bụi rậm quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush-shrike (cách viết khác, dấu gạch nối): cùng nghĩa.
  • Shrike (n): chim bách thanh (loài chim tổng quát, không chỉ riêng loàibụi rậm).
    • The shrike is known for impaling its prey on thorns. (Chim bách thanh nổi tiếng với việc xiên con mồi vào gai.)
Từ đồng nghĩa
  • African shrike: chim bách thanh châu Phi (thường dùng để chỉ chung các loài bách thanhchâu Phi, bao gồm bush shrike).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb phổ biến liên quan đến "bush shrike", đây danh từ chỉ loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bush shrike", thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc điểu học.